water-skiing
Định nghĩa
Danh từ: Môn thể thao trượt nước, trong đó người chơi đứng trên ván trượt và được kéo đi trên mặt nước bởi một chiếc xuồng máy.
Ví dụ sử dụng
- (Trượt nước là một môn thể thao mùa hè phổ biến ở các vùng ven biển.)
- (Cô ấy đã thử trượt nước lần đầu tiên vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go water-skiing": đi trượt nước (một hoạt động giải trí).
- They decided to go water-skiing at the lake. (Họ quyết định đi trượt nước ở hồ.)
- "water-skiing equipment": thiết bị trượt nước.
- Proper water-skiing equipment includes a tow rope and skis. (Thiết bị trượt nước phù hợp bao gồm dây kéo và ván trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Water-skier (danh từ): người chơi trượt nước.
- The water-skier performed a beautiful jump. (Người chơi trượt nước đã thực hiện một cú nhảy đẹp mắt.)
- Water-ski (động từ): hành động trượt nước.
- He loves to water-ski every summer. (Anh ấy thích trượt nước mỗi mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Skiing on water: trượt nước (miêu tả trực tiếp).
- Towed water sport: môn thể thao nước có kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "water-skiing", nhưng có thể dùng: - Take up water-skiing: bắt đầu học trượt nước. - He took up water-skiing after moving to the coast. (Anh ấy bắt đầu học trượt nước sau khi chuyển đến bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "water-skiing".