water-soluble vitamin

Định nghĩa

Danh từ: water-soluble vitamin (vitamin tan trong nước) loại vitamin khả năng hòa tan trong nước, thay vì trong chất béo. Các vitamin này thường được cơ thể hấp thụ dễ dàng qua đường tiêu hóa không được lưu trữ lâu dài trong cơ thể; lượng dư thừa thường được bài tiết qua nước tiểu. Điều này có nghĩa chúng cần được bổ sung thường xuyên qua chế độ ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Vitamin C một dụ điển hình về vitamin tan trong nước.)
  • (Không giống như vitamin tan trong chất béo, vitamin tan trong nước không được lưu trữ với số lượng lớn trong cơ thể.)
  • (Sự thiếu hụt vitamin tan trong nước có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water-soluble vitamin deficiency": tình trạng thiếu hụt vitamin tan trong nước, thường gây ra các bệnh như scurvy (thiếu vitamin C) hoặc beriberi (thiếu vitamin B1).

    • Severe water-soluble vitamin deficiency is rare in developed countries. (Thiếu hụt nghiêm trọng vitamin tan trong nước hiếm gặpcác nước phát triển.)
  • "Water-soluble vitamin complex": nhóm các vitamin tan trong nước (như nhóm vitamin B vitamin C) thường được nhắc đến chung trong các nghiên cứu dinh dưỡng.

    • The water-soluble vitamin complex is essential for energy metabolism. (Nhóm vitamin tan trong nước rất cần thiết cho quá trình trao đổi năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat-soluble vitamin (danh từ): vitamin tan trong chất béo ( dụ: vitamin A, D, E, K) – khái niệm đối lập với water-soluble vitamin.

    • Fat-soluble vitamins are stored in the liver and fatty tissues. (Vitamin tan trong chất béo được lưu trữ trong gan mỡ.)
  • Hydrosoluble vitamin (danh từ, ít dùng): từ đồng nghĩa với water-soluble vitamin, thường thấy trong văn bản khoa học.

    • Hydrosoluble vitamins are easily excreted from the body. (Vitamin tan trong nước dễ dàng được bài tiết khỏi cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin tan trong nước: cách diễn đạt thuần Việt, thường dùng trong giáo dục y học.
    • Chúng ta cần bổ sung vitamin tan trong nước hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Be soluble in water": hòa tan trong nước.
    • These vitamins are soluble in water, so they dissolve easily. (Các vitamin này hòa tan trong nước, vậy chúng tan dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A water-soluble vitamin a day keeps the doctor away": một cách nói vui, biến tấu từ câu "An apple a day keeps the doctor away", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung vitamin tan trong nước thường xuyên.
    • Remember, a water-soluble vitamin a day keeps the doctor away, especially for your immune system. (Hãy nhớ, một loại vitamin tan trong nước mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ, đặc biệt cho hệ miễn dịch của bạn.)
water-soluble vitamin
A person eats an orange to get a water-soluble vitamin.