water-washed
Định nghĩa
Tính từ: - Được rửa sạch bằng nước: "water-washed" mô tả trạng thái của một vật đã được làm sạch nhờ quá trình rửa bằng nước, thường là nước sạch. - Được nước (đặc biệt là sóng biển) cuốn trôi hoặc quét sạch: "water-washed" cũng chỉ việc một vật bị nước, đặc biệt là sóng biển, tác động để làm sạch hoặc tẩy rửa bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Những viên sỏi được nước biển rửa sạch trên bãi biển lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- (Sau cơn mưa, những con đường được nước mưa rửa sạch trông tươi mới và sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water-washed by the waves": bị sóng biển quét sạch.
- The shoreline was water-washed by the waves, leaving no trace of footprints. (Bờ biển bị sóng quét sạch, không để lại dấu vết chân nào.)
"water-washed surface": bề mặt đã được làm sạch bằng nước.
- The water-washed surface of the rock was smooth and slippery. (Bề mặt đá được nước rửa sạch trở nên nhẵn và trơn trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Water-wash (danh từ): hành động rửa bằng nước.
- A quick water-wash removed the dust. (Một lần rửa bằng nước nhanh đã loại bỏ bụi bẩn.)
- Wash (động từ): rửa.
- She washes her hands with soap and water. (Cô ấy rửa tay bằng xà phòng và nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansed: được làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Rinsed: được xả sạch (bằng nước).
- Scoured: được cọ rửa sạch (thường mạnh tay hơn).
Các cụm từ liên quan
- Wash away: cuốn trôi.
- The floodwaters washed away the debris. (Nước lũ cuốn trôi các mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
- Come out in the wash: cuối cùng cũng sẽ ổn thỏa (thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề).
- Don't worry about the misunderstanding; it will all come out in the wash. (Đừng lo lắng về sự hiểu lầm; mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa.)