waterborne

waterborne

A large waterborne vessel carries cargo across the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được vận chuyển bằng đường thủy: "waterborne" mô tả hàng hóa, người hoặc phương tiện được di chuyển trên mặt nước, thường qua sông, biển hoặc kênh đào.
    • Lây lan qua nước: Trong y học, "waterborne" chỉ các bệnh tật hoặc vi sinh vật có thể truyền nhiễm qua nguồn nước bị ô nhiễm.
dụ sử dụng
  • Được vận chuyển bằng đường thủy:

    • Waterborne freight is often cheaper than air freight. (Hàng hóa vận chuyển bằng đường thủy thường rẻ hơn hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.)
    • The city relies on waterborne transport for most of its imports. (Thành phố phụ thuộc vào vận tải đường thủy cho hầu hết hàng nhập khẩu.)
  • Lây lan qua nước:

    • Cholera is a waterborne disease that spreads through contaminated drinking water. (Bệnh tả một bệnh lây lan qua nước, lây truyền qua nước uống bị ô nhiễm.)
    • Waterborne pathogens can cause serious health problems in areas with poor sanitation. (Các tác nhân gây bệnh lây lan qua nước có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọngnhững khu vực vệ sinh kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterborne craft": phương tiện thủy, tàu thuyền.

    • The navy operates a wide range of waterborne craft for patrol and rescue missions. (Hải quân vận hành nhiều loại phương tiện thủy cho các nhiệm vụ tuần tra cứu hộ.)
  • "Waterborne tourism": du lịch đường thủy.

    • Waterborne tourism has become a major industry in coastal cities. (Du lịch đường thủy đã trở thành một ngành công nghiệp lớncác thành phố ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Water (n): nước.
  • Born (adj): sinh ra, được tạo ra (trong "waterborne", "borne" dạng quá khứ phân từ của "bear" - mang, chuyên chở).
  • Airborne (adj): được vận chuyển bằng đường hàng không; lây lan qua không khí.
  • Foodborne (adj): lây lan qua thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Aquatic: thuộc về nước (dùng cho sinh vật hoặc hoạt động dưới nước).
  • Marine: thuộc về biển (dùng cho hàng hải hoặc sinh vật biển).
  • Hydric: liên quan đến nước (thường dùng trong sinh thái học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry by water: vận chuyển bằng đường thủy.

    • These goods are carried by water to reduce costs. (Những hàng hóa này được vận chuyển bằng đường thủy để giảm chi phí.)
  • Spread through water: lây lan qua nước.

    • The bacteria spread through water contaminated with sewage. (Vi khuẩn lây lan qua nước bị ô nhiễm bởi nước thải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Water under the bridge": chuyện đã qua, không còn quan trọng (không liên quan trực tiếp đến "waterborne" nhưng yếu tố "water").
  • "Still waters run deep": nước lặng chảy sâu (ám chỉ người ít nói nhưng suy nghĩ sâu sắc).