waterbuck

Định nghĩa

Danh từ: Waterbuck một loài linh dương lớnchâu Phi, thuộc chi Kobus, sừng cong gờ, thường sốngcác khu vực đầm lầy ven sông.

dụ sử dụng
  • (Linh dương nước thường được tìm thấy gần các con sông đầm lầychâu Phi.)
  • (Một đàn linh dương nước đang gặm cỏ gần hố nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterbuck" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc sinh thái học châu Phi, nhấn mạnh môi trường sống ưa nước của loài này.
    • The waterbuck's ability to thrive in wetland ecosystems makes it a key species. (Khả năng sinh tồn của linh dương nước trong hệ sinh thái đất ngập nước khiến trở thành một loài quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterbuck (danh từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể được phân loại thành các phân loài như (linh dương nước thông thường) (linh dương nước defassa).
  • Waterbuck không dạng động từ hay tính từ liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Antelope (linh dương): một thuật ngữ chung, nhưng không đặc trưng cho loài này.
  • Kobus (chi linh dương): tên khoa học của chi, dùng trong ngữ cảnh sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "waterbuck" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "waterbuck" trong tiếng Anh.
waterbuck
A waterbuck stands near a riverbank in the African savanna.