watercannon

Định nghĩa

Danh từ: - Vòi phun nước áp lực cao: "watercannon" một thiết bị (thường được gắn trên xe tải) dùng để phun nước dưới áp suất cao nhằm giải tán đám đông, đặc biệt đám đông bạo loạn.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng vòi phun nước áp lực cao để giải tán những người biểu tình.)
  • (Vòi phun nước áp lực cao thường được triển khai trong các cuộc bạo loạn để kiểm soát đám đông không gây tổn hại vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a watercannon": phun nước từ vòi phun áp lực cao.

    • The authorities fired a watercannon at the advancing crowd. (Nhà chức trách đã phun nước từ vòi phun áp lực cao vào đám đông đang tiến tới.)
  • "watercannon truck": xe tải chở vòi phun nước.

    • A watercannon truck was positioned at the entrance of the square. (Một chiếc xe tải chở vòi phun nước đã được đặtlối vào quảng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Water cannon (cũng viết "water cannon"): cùng nghĩa với "watercannon", thường được viết tách rời.
  • Fire hose (n): vòi cứu hỏa (dùng để chữa cháy, không phải để giải tán đám đông).
Từ đồng nghĩa
  • Water jet: tia nước áp lực cao (thường dùng trong công nghiệp).
  • Hydraulic cannon: pháo thủy lực (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "watercannon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "watercannon".