watercolor
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nước: "watercolor" là một loại bột màu hòa tan trong nước, được sử dụng để vẽ tranh. Nó thường ở dạng bánh hoặc ống, và khi pha với nước sẽ tạo ra các lớp màu trong suốt.
- Tranh màu nước: "watercolor" cũng chỉ một bức tranh được vẽ bằng kỹ thuật màu nước.
- Kỹ thuật vẽ màu nước: "watercolor" có thể chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ tranh sử dụng màu nước.
Động từ:
- Vẽ bằng màu nước: "watercolor" được dùng như động từ để chỉ hành động vẽ tranh bằng màu nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a new set of watercolors for her art class. (Cô ấy đã mua một bộ màu nước mới cho lớp học mỹ thuật.)
- The museum exhibited several beautiful watercolors from the 19th century. (Bảo tàng đã trưng bày một số bức tranh màu nước đẹp từ thế kỷ 19.)
- Watercolor is a challenging medium because it requires quick and precise brushwork. (Kỹ thuật vẽ màu nước là một chất liệu khó vì nó đòi hỏi nét cọ nhanh và chính xác.)
Động từ:
- He loves to watercolor landscapes during his summer vacations. (Anh ấy thích vẽ tranh phong cảnh bằng màu nước trong các kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in watercolor": làm việc với chất liệu màu nước, thường dùng để nói về nghệ sĩ chuyên vẽ màu nước.
- Many famous artists, like J.M.W. Turner, excelled at working in watercolor. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, như J.M.W. Turner, đã xuất sắc khi làm việc với chất liệu màu nước.)
"watercolor wash": kỹ thuật phủ một lớp màu nước mỏng lên giấy để tạo nền hoặc hiệu ứng mờ.
- She applied a light watercolor wash to the sky before adding details. (Cô ấy đã phủ một lớp màu nước nhẹ lên bầu trời trước khi thêm các chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Watercolorist (danh từ): họa sĩ vẽ màu nước.
- The watercolorist captured the sunset beautifully. (Họa sĩ vẽ màu nước đã ghi lại cảnh hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.)
Watercolor paper (danh từ): giấy chuyên dụng cho màu nước.
- You need thick watercolor paper to prevent the paint from bleeding. (Bạn cần giấy màu nước dày để tránh màu bị lem.)
Từ đồng nghĩa
- Aquarelle (danh từ): từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa với "watercolor", thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp.
- Wash (danh từ): lớp màu nước mỏng, nhưng thường chỉ kỹ thuật hơn là chất liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watercolor in: tô màu nước vào một khu vực cụ thể.
- She carefully watercolored in the petals of the flower. (Cô ấy cẩn thận tô màu nước vào các cánh hoa.)
Thành ngữ liên quan
- "As delicate as a watercolor": mỏng manh, tinh tế như một bức tranh màu nước (ẩn dụ cho vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ vỡ).
- Her voice was as delicate as a watercolor, soft and ethereal. (Giọng nói của cô ấy mỏng manh như một bức tranh màu nước, nhẹ nhàng và thanh thoát.)