watercolor

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu nước: "watercolor" một loại bột màu hòa tan trong nước, được sử dụng để vẽ tranh. thườngdạng bánh hoặc ống, khi pha với nước sẽ tạo ra các lớp màu trong suốt.
    • Tranh màu nước: "watercolor" cũng chỉ một bức tranh được vẽ bằng kỹ thuật màu nước.
    • Kỹ thuật vẽ màu nước: "watercolor" có thể chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ tranh sử dụng màu nước.
  2. Động từ:

    • Vẽ bằng màu nước: "watercolor" được dùng như động từ để chỉ hành động vẽ tranh bằng màu nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a new set of watercolors for her art class. ( ấy đã mua một bộ màu nước mới cho lớp học mỹ thuật.)
    • The museum exhibited several beautiful watercolors from the 19th century. (Bảo tàng đã trưng bày một số bức tranh màu nước đẹp từ thế kỷ 19.)
    • Watercolor is a challenging medium because it requires quick and precise brushwork. (Kỹ thuật vẽ màu nước một chất liệu khó đòi hỏi nét cọ nhanh chính xác.)
  • Động từ:

    • He loves to watercolor landscapes during his summer vacations. (Anh ấy thích vẽ tranh phong cảnh bằng màu nước trong các kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in watercolor": làm việc với chất liệu màu nước, thường dùng để nói về nghệ sĩ chuyên vẽ màu nước.

    • Many famous artists, like J.M.W. Turner, excelled at working in watercolor. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, như J.M.W. Turner, đã xuất sắc khi làm việc với chất liệu màu nước.)
  • "watercolor wash": kỹ thuật phủ một lớp màu nước mỏng lên giấy để tạo nền hoặc hiệu ứng mờ.

    • She applied a light watercolor wash to the sky before adding details. ( ấy đã phủ một lớp màu nước nhẹ lên bầu trời trước khi thêm các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolorist (danh từ): họa sĩ vẽ màu nước.

    • The watercolorist captured the sunset beautifully. (Họa sĩ vẽ màu nước đã ghi lại cảnh hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.)
  • Watercolor paper (danh từ): giấy chuyên dụng cho màu nước.

    • You need thick watercolor paper to prevent the paint from bleeding. (Bạn cần giấy màu nước dày để tránh màu bị lem.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquarelle (danh từ): từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa với "watercolor", thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp.
  • Wash (danh từ): lớp màu nước mỏng, nhưng thường chỉ kỹ thuật hơn chất liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watercolor in: màu nước vào một khu vực cụ thể.
    • She carefully watercolored in the petals of the flower. ( ấy cẩn thận màu nước vào các cánh hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "As delicate as a watercolor": mỏng manh, tinh tế như một bức tranh màu nước (ẩn dụ cho vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ vỡ).
    • Her voice was as delicate as a watercolor, soft and ethereal. (Giọng nói của ấy mỏng manh như một bức tranh màu nước, nhẹ nhàng thanh thoát.)
watercolor
An artist paints a landscape with watercolor.