watercolorist

Định nghĩa

Danh từ: Họa sĩ màu nướcngười vẽ tranh sử dụng kỹ thuật màu nước (watercolor) làm phương tiện chính trong sáng tác nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • ( ấy một họa sĩ màu nước tài năng nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh.)
  • (Người họa sĩ màu nước đã xếp lớp màu cẩn thận để tạo hiệu ứng mềm mại.)
  • (Nhiều họa sĩ màu nước thích vẽ ngoài trời để nắm bắt ánh sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amateur watercolorist": họa sĩ màu nước nghiệp .
    • He is an amateur watercolorist who paints in his free time. (Anh ấy một họa sĩ màu nước nghiệp , vẽ tranh vào thời gian rảnh.)
  • "professional watercolorist": họa sĩ màu nước chuyên nghiệp.
    • The gallery showcased works by a renowned professional watercolorist. (Phòng triển lãm trưng bày tác phẩm của một họa sĩ màu nước chuyên nghiệp nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolor (danh từ): màu nước, kỹ thuật vẽ màu nước.
    • She bought a set of watercolors for her class. ( ấy mua một bộ màu nước cho lớp học của mình.)
  • Watercolourist (danh từ, Anh-Anh): biến thể chính tả của "watercolorist" trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Painter in watercolors: họa sĩ vẽ bằng màu nước (cụm từ mô tả).
  • Aquarellist (ít dùng): họa sĩ màu nước (từ gốc Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • To work as a watercolorist: làm việc với tư cách họa sĩ màu nước.
    • She has worked as a watercolorist for over a decade. ( ấy đã làm việc với tư cách họa sĩ màu nước hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a watercolorist's touch: nét vẽ nhẹ nhàng, tinh tế như họa sĩ màu nước.
    • Her painting has a watercolorist's touch, soft and flowing. (Bức tranh của ấy nét vẽ của một họa sĩ màu nước, mềm mại uyển chuyển.)
watercolorist
A watercolorist paints a landscape of a peaceful lake at dawn.