watercolour

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu nước: "watercolour" một loại sơn gốc nước, chứa các hạt màu hòa tan trong nước. thường được các họa sĩ sử dụng để vẽ tranh.
    • Bức tranh màu nước: "watercolour" cũng chỉ một tác phẩm hội họa được tạo ra bằng cách sử dụng loại sơn này.
    • Kỹ thuật vẽ màu nước: "watercolour" có thể chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ tranh bằng màu nước.
  2. Động từ:

    • Vẽ bằng màu nước: "watercolour" dùng để chỉ hành động vẽ hoặc màu bằng loại sơn gốc nước này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a set of watercolours for her art class. ( ấy đã mua một bộ màu nước cho lớp học mỹ thuật của mình.)
    • The gallery displayed a beautiful watercolour of a sunset. (Phòng triển lãm trưng bày một bức tranh màu nước tuyệt đẹp về cảnh hoàng hôn.)
    • He is learning the technique of watercolour. (Anh ấy đang học kỹ thuật vẽ màu nước.)
  • Động từ:

    • She watercoloured a landscape of the countryside. ( ấy đã vẽ bằng màu nước một bức phong cảnh đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in watercolour": làm việc hoặc sáng tác bằng kỹ thuật màu nước.

    • Many artists prefer to work in watercolour because of its transparency. (Nhiều họa sĩ thích làm việc với màu nước tính trong suốt của .)
  • "watercolour wash": lớp màu nước phủ đều (một kỹ thuật tạo nền mờ).

    • He applied a light watercolour wash to the background. (Anh ấy đã phủ một lớp màu nước nhạt lên nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolourist (danh từ): họa sĩ chuyên vẽ màu nước.

    • She is a famous watercolourist known for her floral paintings. ( ấy một họa sĩ màu nước nổi tiếng với những bức tranh hoa.)
  • Watercolour painting (danh từ): bức tranh màu nước.

    • This watercolour painting captures the essence of the rainy season. (Bức tranh màu nước này nắm bắt được tinh hoa của mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquarelle: từ mượn từ tiếng Pháp, cũng có nghĩa màu nước hoặc tranh màu nước.
    • She prefers aquarelle over oil painting. ( ấy thích màu nước hơn sơn dầu.)
Các cụm từ liên quan
  • Watercolour paper: giấy chuyên dụng cho màu nước.

    • You need special watercolour paper to prevent the paint from bleeding. (Bạn cần giấy màu nước chuyên dụng để tránh màu bị lem.)
  • Watercolour brush: cọ vẽ màu nước.

    • A soft watercolour brush is ideal for blending colours. (Một cây cọ màu nước mềm lý tưởng để pha trộn màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to paint with watercolour": vẽ bằng màu nước.
    • She decided to paint with watercolour to capture the delicate light. ( ấy quyết định vẽ bằng màu nước để ghi lại ánh sáng tinh tế.)
watercolour
An artist paints a delicate landscape with watercolour.