watercolour
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu nước: "watercolour" là một loại sơn có gốc nước, có chứa các hạt màu hòa tan trong nước. Nó thường được các họa sĩ sử dụng để vẽ tranh.
- Bức tranh màu nước: "watercolour" cũng chỉ một tác phẩm hội họa được tạo ra bằng cách sử dụng loại sơn này.
- Kỹ thuật vẽ màu nước: "watercolour" có thể chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ tranh bằng màu nước.
Động từ:
- Vẽ bằng màu nước: "watercolour" dùng để chỉ hành động vẽ hoặc tô màu bằng loại sơn gốc nước này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a set of watercolours for her art class. (Cô ấy đã mua một bộ màu nước cho lớp học mỹ thuật của mình.)
- The gallery displayed a beautiful watercolour of a sunset. (Phòng triển lãm trưng bày một bức tranh màu nước tuyệt đẹp về cảnh hoàng hôn.)
- He is learning the technique of watercolour. (Anh ấy đang học kỹ thuật vẽ màu nước.)
Động từ:
- She watercoloured a landscape of the countryside. (Cô ấy đã vẽ bằng màu nước một bức phong cảnh đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in watercolour": làm việc hoặc sáng tác bằng kỹ thuật màu nước.
- Many artists prefer to work in watercolour because of its transparency. (Nhiều họa sĩ thích làm việc với màu nước vì tính trong suốt của nó.)
"watercolour wash": lớp màu nước phủ đều (một kỹ thuật tạo nền mờ).
- He applied a light watercolour wash to the background. (Anh ấy đã phủ một lớp màu nước nhạt lên nền.)
Biến thể và từ gần giống
Watercolourist (danh từ): họa sĩ chuyên vẽ màu nước.
- She is a famous watercolourist known for her floral paintings. (Cô ấy là một họa sĩ màu nước nổi tiếng với những bức tranh hoa.)
Watercolour painting (danh từ): bức tranh màu nước.
- This watercolour painting captures the essence of the rainy season. (Bức tranh màu nước này nắm bắt được tinh hoa của mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Aquarelle: từ mượn từ tiếng Pháp, cũng có nghĩa là màu nước hoặc tranh màu nước.
- She prefers aquarelle over oil painting. (Cô ấy thích màu nước hơn là sơn dầu.)
Các cụm từ liên quan
Watercolour paper: giấy chuyên dụng cho màu nước.
- You need special watercolour paper to prevent the paint from bleeding. (Bạn cần giấy màu nước chuyên dụng để tránh màu bị lem.)
Watercolour brush: cọ vẽ màu nước.
- A soft watercolour brush is ideal for blending colours. (Một cây cọ màu nước mềm là lý tưởng để pha trộn màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "to paint with watercolour": vẽ bằng màu nước.
- She decided to paint with watercolour to capture the delicate light. (Cô ấy quyết định vẽ bằng màu nước để ghi lại ánh sáng tinh tế.)