watercolourist

Định nghĩa

Danh từ:
- Họa sĩ màu nước: "watercolourist" chỉ một người chuyên vẽ tranh bằng màu nước (watercolour). Đây một loại hình nghệ thuật sử dụng bột màu hòa tan trong nước để tạo ra các tác phẩm trên giấy hoặc các bề mặt thấm nước khác.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ màu nước đã dành nhiều giờ để pha trộn một sắc xanh hoàn hảo cho bầu trời.)
  • ( của ấy một họa sĩ màu nước tài năng, chuyên vẽ phong cảnh vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a watercolourist by trade": một họa sĩ màu nước chuyên nghiệp.

    • He is a watercolourist by trade, exhibiting his works in galleries across Europe. (Anh ấy một họa sĩ màu nước chuyên nghiệp, triển lãm tác phẩm của mình tại các phòng trưng bày khắp châu Âu.)
  • "watercolourist's palette": bảng màu của họa sĩ màu nước, thường ám chỉ sự tinh tế trong việc chọn màu.

    • The watercolourist's palette is known for its soft, translucent tones. (Bảng màu của người họa sĩ màu nước nổi tiếng với những tông màu mềm mại, trong suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolour (n): màu nước (chất liệu) hoặc tranh màu nước.
    • She prefers watercolour over oil paint. ( ấy thích màu nước hơn sơn dầu.)
  • Watercolourist (adj): thuộc về họa sĩ màu nước (dùng trong cụm từ như ).
  • Watercolourist (n): không biến thể chính tả khác, nhưng có thể viết watercolorist (theo cách viết Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Painter in watercolours: họa sĩ vẽ màu nước (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
  • Aquarellist: từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nguồn gốc từ tiếng Pháp, cũng chỉ họa sĩ màu nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "watercolourist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Paint with watercolours: vẽ bằng màu nước. - She loves to paint with watercolours in the garden. ( ấy thích vẽ bằng màu nước trong vườn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "watercolourist". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến các thành ngữ về nghệ thuật như: - A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thường dùng để khen ngợi tác phẩm của họa sĩ màu nước).

watercolourist
A watercolourist paints a landscape of a peaceful lake.