watered-silk

Định nghĩa

Danh từ: (loại vải) Lụa óng ánh, lụa hoa văn lượn sóng. Đây một loại vải lụa cao cấp, bề mặt được xử lý để tạo ra các đường gợn sóng hoặc vân nước lấp lánh, thường được dùng trong may mặc hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy được may từ lụa óng ánh mềm mại, lấp lánh dưới ánh đèn.)
  • (Bộ sưu tập thời trang mới nhất sử dụng chất liệu lụa óng ánh để tạo hiệu ứng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watered-silk effect": hiệu ứng gợn sóng giống lụa óng ánh.

    • Bức tranh sử dụng kỹ thuật sơn để tạo hiệu ứng watered-silk trên bề mặt. (Bức tranh sử dụng kỹ thuật sơn để tạo hiệu ứng gợn sóng giống lụa óng ánh trên bề mặt.)
  • "Watered-silk pattern": hoa văn lượn sóng đặc trưng của loại lụa này.

    • Họa tiết watered-silk trên tấm rèm làm căn phòng thêm phần cổ điển. (Hoa văn lượn sóng đặc trưng của lụa óng ánh trên tấm rèm làm căn phòng thêm phần cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk (danh từ): lụa nói chung.

    • Lụa tằm chất liệu truyền thống của Việt Nam. (Lụa tằm chất liệu truyền thống của Việt Nam.)
  • Watered (tính từ): vân nước, óng ánh.

    • Loại vải watered này thường được dùng trong trang phục dạ hội. (Loại vải vân nước này thường được dùng trong trang phục dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Moiré (danh từ): vải moire, lụa vân nước (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong ngành thời trang).

    • Chất liệu moiré tương tự như watered-silk nhưng thường độ bóng cao hơn. (Chất liệu moire tương tự như lụa óng ánh nhưng thường độ bóng cao hơn.)
  • Lụa gợn sóng: cách gọi mô tả đặc điểm của vải.

    • Tấm khăn choàng bằng lụa gợn sóng rất được ưa chuộng. (Tấm khăn choàng bằng lụa gợn sóng rất được ưa chuộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "watered-silk", nhưng có thể dùng: - Drape in watered-silk: khoác lụa óng ánh. - ấy draped in watered-silk khi bước vào bữa tiệc. ( ấy khoác lụa óng ánh khi bước vào bữa tiệc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "watered-silk", nhưng trong văn học, từ này thường gợi lên sự sang trọng, mềm mại: - "Soft as watered-silk": mềm mại như lụa óng ánh (ẩn dụ). - Làn da của em bé mềm mại như watered-silk. (Làn da của em bé mềm mại như lụa óng ánh.)

watered-silk
The bride's gown was made of beautiful watered-silk.