waterfinder
Định nghĩa
Danh từ:
- Que dò nước: "waterfinder" chỉ một loại que hoặc cành cây hình chĩa, thường được cho là có khả năng tự động cúi xuống để chỉ ra vị trí có nước ngầm hoặc dầu mỏ dưới lòng đất. Đây là một dụng cụ trong phương pháp bói dò nước (water dowsing), không dựa trên cơ sở khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão đã dùng một que dò nước để tìm giếng trên cánh đồng khô cằn.)
- (Nhiều người tin rằng một que dò nước có thể phát hiện các nguồn nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a waterfinder": sử dụng que dò nước để tìm kiếm nguồn nước.
- The dowser demonstrated how to use a waterfinder in the backyard. (Nhà bói dò đã trình diễn cách sử dụng một que dò nước ở sân sau.)
- "a waterfinder's effectiveness": hiệu quả của que dò nước (thường được tranh cãi).
- The waterfinder's effectiveness is often disputed by scientists. (Hiệu quả của que dò nước thường bị các nhà khoa học tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowsing rod (danh từ): que dò (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng để tìm nước hoặc khoáng sản).
- He replaced his waterfinder with a new dowsing rod. (Anh ấy đã thay que dò nước của mình bằng một que dò mới.)
- Divining rod (danh từ): que bói (từ đồng nghĩa với dowsing rod, thường mang tính huyền bí).
- The divining rod is believed to have magical powers. (Que bói được cho là có sức mạnh ma thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Dowsing stick: que dò (cụ thể hơn, thường là cành cây hình chĩa).
- Witching stick: que phù thủy (từ cổ, mang nghĩa tương tự).
- The farmer relied on a witching stick to find water. (Người nông dân dựa vào que phù thủy để tìm nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dowse for: dò tìm (nước, khoáng sản) bằng que dò.
- They dowsed for water in the desert using a waterfinder. (Họ đã dò tìm nước trong sa mạc bằng một que dò nước.)
Thành ngữ liên quan
- Like a waterfinder in the desert: như một que dò nước trong sa mạc (ám chỉ một công cụ hoặc phương pháp vô dụng trong bối cảnh khắc nghiệt).
- His advice was like a waterfinder in the desert — useless. (Lời khuyên của anh ấy như một que dò nước trong sa mạc — vô dụng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "waterfinder"