waterford

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Waterford một thành phố cảngphía nam Ireland, nổi tiếng với ngành công nghiệp thủy tinh.

dụ sử dụng
  • (Waterford nổi tiếng toàn cầu với đồ thủy tinh pha lê chất lượng cao.)
  • (Thành phố Waterford thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterford crystal": cụm từ chỉ sản phẩm thủy tinh pha lê cao cấp sản xuất tại Waterford.
    • She received a set of Waterford crystal glasses as a wedding gift. ( ấy nhận được một bộ ly pha lê Waterford làm quà cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterfordian (tính từ/danh từ): thuộc về Waterford hoặc người dân Waterford.
    • The Waterfordian accent is distinct from other Irish dialects. (Giọng nói của người Waterford khác biệt so với các phương ngữ Ireland khác.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa danh.)
Thành ngữ liên quan
  • "As clear as Waterford crystal": thành ngữ so sánh, chỉ sự trong suốt, tinh khiết hoặc rõ ràng.
    • Her explanation was as clear as Waterford crystal. (Lời giải thích của ấy trong suốt như pha lê Waterford.)

Lưu ý: "Waterford" tên riêng nên không các cụm động từ (phrasal verbs) hay nhiều nghĩa mở rộng như từ vựng thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

waterford
Waterford is a city known for its beautiful glassware.