waterfront
Danh từ: Khu vực ven sông, ven biển, hoặc ven hồ — "waterfront" chỉ khu vực đất liền nằm sát cạnh một vùng nước (sông, hồ, biển, vịnh), thường là nơi có bến cảng, bến tàu, hoặc khu vực phát triển đô thị.
- (Thành phố đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển khu vực ven sông của mình.)
- (Họ đã mua một căn hộ đẹp ở khu vực ven biển.)
- (Khu vực ven sông là một địa điểm phổ biến cho cả khách du lịch và người dân địa phương.)
"waterfront property": bất động sản ven sông/biển (thường có giá trị cao).
- Waterfront property is often more expensive due to its scenic views. (Bất động sản ven sông thường đắt hơn do có tầm nhìn đẹp.)
"waterfront development": dự án phát triển khu vực ven sông/biển (bao gồm xây dựng công viên, nhà hàng, khu dân cư).
- The waterfront development project aims to revitalize the old industrial area. (Dự án phát triển khu vực ven sông nhằm hồi sinh khu công nghiệp cũ.)
"waterfront district": quận/khu phố ven sông/biển.
- The waterfront district is known for its vibrant nightlife and seafood restaurants. (Quận ven sông nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các nhà hàng hải sản.)
Waterfront (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khu vực ven sông/biển.
- A waterfront café (một quán cà phê ven sông)
"Waterfront area": khu vực ven sông (cụm từ đồng nghĩa với "waterfront").
- Seafront: khu vực ven biển (thường dùng cho biển).
- Riverside: bờ sông, khu vực ven sông.
- Lakeside: bờ hồ, khu vực ven hồ.
- Harbor front: khu vực cảng (tập trung vào bến cảng thương mại).
Không có cụm động từ trực tiếp với "waterfront". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - "Develop the waterfront": phát triển khu vực ven sông. - "Stroll along the waterfront": đi dạo dọc theo khu vực ven sông.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "waterfront". Tuy nhiên, cụm từ "waterfront view" (tầm nhìn ra sông/biển) thường được dùng trong bất động sản.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "waterfront"