waterhouse-friderichsen syndrome

Định nghĩa

Danh từ: - Hội chứng Waterhouse-Friderichsen: Một hội chứng y khoa hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường liên quan đến viêm màng não do vi khuẩn. Hội chứng này được đặc trưng bởi sốt cao đột ngột, da đổi màu, xuất hiện các đốm xuất huyết (petechiae), chảy máu vào tuyến thượng thận suy sụp tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Waterhouse-Friderichsen sau khi biểu hiện sốt cao đột ngột các đốm xuất huyết.)
  • (Hội chứng Waterhouse-Friderichsen một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop Waterhouse-Friderichsen syndrome": phát triển hội chứng Waterhouse-Friderichsen.

    • The child developed Waterhouse-Friderichsen syndrome as a complication of meningococcal meningitis. (Đứa trẻ đã phát triển hội chứng Waterhouse-Friderichsen như một biến chứng của viêm màng não do não cầu.)
  • "to be at risk of Waterhouse-Friderichsen syndrome": nguy mắc hội chứng Waterhouse-Friderichsen.

    • Patients with severe bacterial infections are at risk of Waterhouse-Friderichsen syndrome. (Bệnh nhân bị nhiễm khuẩn nặng nguy mắc hội chứng Waterhouse-Friderichsen.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterhouse-Friderichsen (tính từ): thuộc về hội chứng Waterhouse-Friderichsen.
    • The Waterhouse-Friderichsen hemorrhage was evident on the autopsy. (Xuất huyết Waterhouse-Friderichsen đã được thấy trên kết quả khám nghiệm tử thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng xuất huyết tuyến thượng thận cấp: một tên gọi khác của hội chứng này, nhấn mạnh vào hiện tượng chảy máu vào tuyến thượng thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.