watering can

Định nghĩa

Danh từ: - Bình tưới cây: "watering can" một dụng cụ làm vườn, gồm một thùng chứa tay cầm một vòi với đầu phun lỗ nhỏ, dùng để tưới nước lên cây cối.

dụ sử dụng
  • ( ấy đổ đầy nước vào bình tưới cây để tưới hoa.)
  • (Người làm vườn dùng một chiếc bình tưới cây màu xanh để phun nước lên cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a watering can": sử dụng bình tưới cây.

    • He prefers using a watering can instead of a hose for delicate plants. (Anh ấy thích dùng bình tưới cây hơn vòi nước cho những cây mỏng manh.)
  • "a watering can with a long spout": bình tưới cây vòi dài.

    • A watering can with a long spout is ideal for reaching hanging baskets. (Một bình tưới cây vòi dài lý tưởng để tưới những giỏ treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Watering (n): sự tưới nước.

    • Regular watering is essential for plant growth. (Việc tưới nước thường xuyên cần thiết cho sự phát triển của cây.)
  • Can (n): bình, thùng (thường dùng để chứa chất lỏng).

    • He poured the water from a large can. (Anh ấy đổ nước từ một cái thùng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprinkler: bình phun nước (nhưng thường chỉ dụng cụ phun nước tự động hoặc cầm tay đầu phun).
  • Water pot: bình tưới (ít phổ biến hơn, thường chỉ các loại bình đất nung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "watering can", nhưng có thể dùng:
    • Water down: pha loãng hoặc làm giảm tác dụng.
      • Don't water down the fertilizer too much. (Đừng pha loãng phân bón quá nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "to pour water on something": làm giảm nhiệt tình hoặc ngăn cản điều .
    • His criticism poured cold water on our plans. (Lời chỉ trích của anh ấy đã dội nước lạnh vào kế hoạch của chúng tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "watering can"

watering can
A gardener uses a green watering can to water the flowers.