waterlessness
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng không chứa hoặc không được bao phủ bởi chất lỏng (đặc biệt là nước). "Waterlessness" chỉ sự khô ráo tuyệt đối, không có nước hay hơi ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng khô hạn không có nước của sa mạc khiến hầu hết các loài thực vật khó tồn tại.)
- (Sau nhiều tuần không mưa, sự thiếu nước của đất đã khiến mùa màng héo úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"absolute waterlessness": tình trạng không có nước hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- The experiment required absolute waterlessness to prevent chemical reactions. (Thí nghiệm yêu cầu tình trạng không có nước tuyệt đối để ngăn chặn các phản ứng hóa học.)
"period of waterlessness": giai đoạn khô hạn, thiếu nước.
- The prolonged period of waterlessness led to a severe drought. (Giai đoạn thiếu nước kéo dài đã dẫn đến một trận hạn hán nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Waterless (tính từ): không có nước, khô hạn.
- The waterless landscape stretched for miles. (Cảnh quan khô hạn không có nước trải dài hàng dặm.)
- Waterlessness (danh từ): dạng danh từ của "waterless".
Từ đồng nghĩa
- Aridity: sự khô cằn, khô hạn.
- Dryness: sự khô ráo, khô khan.
- Dehydration: sự mất nước (thường dùng cho cơ thể hoặc vật chất).
Từ trái nghĩa
- Wateriness: tình trạng có nhiều nước, ẩm ướt.
- Moisture: độ ẩm, hơi ẩm.
Thành ngữ liên quan
- "Bone-dry": khô như xương, rất khô (dùng để nhấn mạnh sự waterlessness).
- The riverbed was bone-dry after months of waterlessness. (Lòng sông khô như xương sau nhiều tháng không có nước.)
Lưu ý sử dụng
Từ "waterlessness" mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, môi trường hoặc mô tả địa lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "dryness" hoặc "lack of water" thay thế.