waterline

Định nghĩa

Danh từ: - Đường mớn nước: "Waterline" đường nằm ngang trên thân tàu, tương ứng với mặt nước khi tàu nổi đều trên một keel bằng phẳng; thường được sơn trên vỏ tàu để chỉ ranh giới giữa phần chìm phần nổi của tàu.

dụ sử dụng
  • (Đường mớn nước của con tàu hiện khi nổi trong bến cảng.)
  • (Thủy thủ đoàn đã sơn một đường mớn nước mới lên vỏ tàu trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Above the waterline": Phần thân tàu nổi trên mặt nước.

    • The damage was above the waterline, so the ship remained afloat. (Hư hỏng nằm trên đường mớn nước, vậy con tàu vẫn nổi.)
  • "Below the waterline": Phần thân tàu chìm dưới mặt nước.

    • The leak was below the waterline, causing the ship to take on water. (Lỗ thủng nằm dưới đường mớn nước, khiến tàu bị nước tràn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterline (n) còn có thể dùng trong kiến trúc để chỉ đường chân trời nước (đường ranh giới giữa nước bờ).
  • Load line (n): đường tải trọng (một loại đường mớn nước quy định tải trọng tối đa của tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Plimsoll line: đường Plimsoll (một loại đường mớn nước tiêu chuẩn quốc tế).
  • Water level: mực nước (thường dùng cho các bối cảnh khác ngoài hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw the waterline: vẽ đường mớn nước.

    • The engineer drew the waterline on the ship's blueprint. (Kỹ sư đã vẽ đường mớn nước trên bản vẽ thiết kế tàu.)
  • Mark the waterline: đánh dấu đường mớn nước.

    • The sailor marked the waterline with a special paint. (Người thủy thủ đã đánh dấu đường mớn nước bằng một loại sơn đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's head above water: xoay xở để tồn tại (không liên quan trực tiếp đến "waterline" nhưng dùng hình ảnh nước).
    • With the new job, he can finally keep his head above water. (Với công việc mới, cuối cùng anh ấy cũng có thể xoay xở để tồn tại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "waterline"

waterline
The ship's hull has a clear waterline painted just above the surface of the water.