waterlogged

/'wɔ:təlɔgd/
Học thuật
Thân thiện
waterlogged

The heavy rain left the field completely waterlogged.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngập nước, ứ nước, úng nước: Dùng để mô tả đất đai, bề mặt hoặc vật liệu bị ngâm thấm đầy nước đến mức trở nên mềm, nhão không thể sử dụng bình thường.
    • Đẫm nước, nặng đẫm nước: Chỉ tình trạng của một vật (như gỗ, đất) đã hấp thụ quá nhiều nước, trở nên nặng nề bão hòa.
    • (Hàng hải) Đầy nước: Mô tả một con tàu hoặc thuyền bị nước tràn vào nhiều đến mức nguy chìm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The football match was cancelled because the pitch was waterlogged. (Trận bóng đã bị hủy sân bị ngập nước.)
    • After the heavy rain, the garden became completely waterlogged. (Sau trận mưa lớn, khu vườn trở nên hoàn toàn úng nước.)
    • The old boat was so waterlogged that it began to sink. (Con thuyền đầy nước đến mức bắt đầu chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waterlogged soil/ground": đất bị úng nước, đất ngập nước.
    • Crops cannot grow in waterlogged soil. (Cây trồng không thể phát triển trong đất bị úng nước.)
  • "a waterlogged boat/ship": một chiếc thuyền/tàu đầy nước.
    • The crew worked tirelessly to pump water out of the waterlogged ship. (Thủy thủ đoàn làm việc không mệt mỏi để bơm nước ra khỏi con tàu đầy nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterlog (động từ): Làm ngập nước, làm đẫm nước.
    • The storm waterlogged the basement. (Cơn bão đã làm ngập nước tầng hầm.)
  • Waterlogging (danh từ): Hiện tượng ngập úng, sự ngập nước.
    • The city suffers from severe waterlogging during the monsoon. (Thành phố bị ngập úng nghiêm trọng trong mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Soggy: Ẩm ướt mềm nhão.
  • Saturated: Bão hòa, thấm đẫm (nước).
  • Swampy: Như đầm lầy, lầy lội.
  • Boggy: Lầy lội, như vùng đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

waterlogged

The heavy rain left the field completely waterlogged.

tính từ
  1. nặng đẫy nước (gỗ)
  2. úng nước, ngập nước (đất)
  3. (hàng hải) đầy nước
    • a waterlogged ship
      một chiếc tàu đầy nước

Từ có nhắc đến "waterlogged"