watermelon begonia
Danh từ:
- Cây thu hải đường dưa hấu: "watermelon begonia" là tên gọi chung cho một loại cây trồng trong nhà, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của nó là những chiếc lá mọng nước, có sọc bạc giống như vỏ quả dưa hấu. Loại cây này thường được trồng làm cảnh vì vẻ ngoài độc đáo và dễ chăm sóc.
- (Tôi đã mua một cây thu hải đường dưa hấu cho phòng khách của mình vì lá của nó trông giống như những quả dưa hấu nhỏ.)
- (Cây thu hải đường dưa hấu phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp và đất ẩm.)
"to be a watermelon begonia enthusiast": là người đam mê cây thu hải đường dưa hấu.
- She is a watermelon begonia enthusiast and has five different varieties at home. (Cô ấy là người đam mê cây thu hải đường dưa hấu và có năm giống khác nhau ở nhà.)
"to propagate a watermelon begonia": nhân giống cây thu hải đường dưa hấu.
- You can propagate a watermelon begonia by taking leaf cuttings. (Bạn có thể nhân giống cây thu hải đường dưa hấu bằng cách giâm lá.)
Begonia (danh từ): chi thu hải đường, một họ thực vật có hoa.
- Begonias are popular houseplants because of their colorful leaves. (Cây thu hải đường là cây trồng trong nhà phổ biến vì lá có màu sắc rực rỡ.)
Watermelon peperomia (danh từ): cây trầu bà dưa hấu, một loại cây khác có lá sọc tương tự nhưng thuộc họ khác.
- Don't confuse watermelon begonia with watermelon peperomia; they have different leaf textures. (Đừng nhầm lẫn cây thu hải đường dưa hấu với cây trầu bà dưa hấu; chúng có kết cấu lá khác nhau.)
- Peperomia argyreia (tên khoa học): tên khoa học của loại cây này (mặc dù thực tế "watermelon begonia" thường dùng để chỉ , không phải begonia thực thụ).
- Cây lá sọc bạc: tên mô tả dựa trên đặc điểm lá.
Water down: pha loãng, làm nhạt đi (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chăm sóc).
- You should water down the fertilizer before applying it to the watermelon begonia. (Bạn nên pha loãng phân bón trước khi bón cho cây thu hải đường dưa hấu.)
Grow into: phát triển thành.
- The small cutting will grow into a full watermelon begonia within a few months. (Cành giâm nhỏ sẽ phát triển thành một cây thu hải đường dưa hấu đầy đủ trong vòng vài tháng.)
To have a green thumb: có tay nghề trồng cây tốt.
- My neighbor has a green thumb; her watermelon begonia is the most beautiful I've ever seen. (Người hàng xóm của tôi có tay nghề trồng cây tốt; cây thu hải đường dưa hấu của cô ấy là cây đẹp nhất tôi từng thấy.)
To be a plant parent: trở thành người chăm sóc cây cối.
- Being a watermelon begonia plant parent requires patience and attention. (Làm người chăm sóc cây thu hải đường dưa hấu đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý.)