watermelon vine

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dưa hấu: "Watermelon vine" dùng để chỉ cây thân leo thuộc họ bầu bí, nguồn gốc từ châu Phi, cho quả dưa hấu. Đây loại cây thân thảo, leo trên mặt đất, xẻ thùy hoa màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng một cây dưa hấu trên cánh đồng.)
  • (Cây dưa hấu tạo ra những quả to, ngọt trong suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a watermelon vine": trồng cây dưa hấu.

    • She learned how to grow a watermelon vine from seeds. ( ấy đã học cách trồng cây dưa hấu từ hạt giống.)
  • "the vine of a watermelon": dây leo của cây dưa hấu.

    • The vine of a watermelon can spread up to 10 feet. (Dây leo của cây dưa hấu có thể lan rộng tới 10 feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermelon (n): quả dưa hấu.

    • I bought a watermelon for the picnic. (Tôi đã mua một quả dưa hấu cho buổi ngoại.)
  • Vine (n): cây thân leo, dây leo (nói chung).

    • The grape vine needs a trellis to climb. (Cây nho cần giàn để leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Melon plant: cây dưa (nói chung, bao gồm cả dưa hấu).
  • Watermelon plant: cây dưa hấu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, "watermelon vine" ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vine out: lan ra, ra (dùng cho cây leo).
    • The watermelon vine will vine out across the garden. (Cây dưa hấu sẽ lan ra khắp vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a watermelon vine (so sánh): như cây dưa hấu (ám chỉ sự lan rộng, phát triển nhanh hoặc không kiểm soát).
    • His ideas spread like a watermelon vine through the community. (Những ý tưởng của anh ấy lan rộng như cây dưa hấu trong cộng đồng.)
watermelon vine
A watermelon vine grows across the sunny garden soil.