watermelon-shaped
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hình dạng giống quả dưa hấu: "watermelon-shaped" mô tả một vật thể có hình dạng thuôn dài, với đường kính từ cực này sang cực kia (trục dọc) lớn hơn đường kính xích đạo (trục ngang). Hình dạng này thường là hình cầu dẹt hai đầu hoặc hình elip xoay quanh trục chính của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Hành tinh này có quỹ đạo hình dưa hấu, khiến nó hơi thuôn dài.)
- (Nhà điêu khắc đã tạo ra một chiếc bình hình dưa hấu, rộng hơn ở hai đầu so với ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học, "watermelon-shaped" thường được dùng để mô tả các vật thể thiên văn hoặc hình học có dạng hình cầu dẹt, như một số tiểu hành tinh hoặc mô hình toán học.
- The asteroid is watermelon-shaped, with a polar diameter exceeding its equatorial diameter. (Tiểu hành tinh này có hình dưa hấu, với đường kính cực lớn hơn đường kính xích đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Watermelon (danh từ): quả dưa hấu.
- The watermelon is a large, juicy fruit. (Quả dưa hấu là một loại trái cây lớn, nhiều nước.)
- Shaped (tính từ): có hình dạng.
- The cloud is shaped like a horse. (Đám mây có hình dạng giống con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Prolate: thuôn dài, dẹt hai đầu (thường dùng trong hình học hoặc thiên văn học).
- A prolate spheroid is a watermelon-shaped object. (Một hình cầu dẹt là một vật thể hình dưa hấu.)
- Elongated: kéo dài, thuôn dài.
- The elongated balloon is watermelon-shaped. (Quả bóng bay kéo dài có hình dưa hấu.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "watermelon-shaped".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "watermelon-shaped".