waterproofed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được chống thấm nước: "waterproofed" mô tả trạng thái của một vật đã được xử lý hoặc phủ một lớp chất liệu để ngăn không cho nước thấm qua.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo khoác này đã được chống thấm nước, vì vậy bạn có thể mặc nó khi trời mưa.)
- (Cái lều đã được chống thấm nước trước chuyến cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Waterproofed material": vật liệu đã được chống thấm nước.
- Waterproofed fabric is often used for outdoor gear. (Vải chống thấm nước thường được dùng cho đồ dùng ngoài trời.)
"Waterproofed surface": bề mặt đã được chống thấm nước.
- The waterproofed surface of the deck prevents water damage. (Bề mặt đã được chống thấm nước của boong tàu ngăn ngừa hư hại do nước.)
Biến thể và từ gần giống
Waterproof (tính từ): chống thấm nước (chỉ khả năng, chưa chắc đã được xử lý).
- This watch is waterproof. (Chiếc đồng hồ này chống thấm nước.)
Waterproofing (danh từ): quá trình hoặc chất liệu chống thấm nước.
- The waterproofing of the basement took two days. (Việc chống thấm nước cho tầng hầm mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
Sealed: được bịt kín, trám kín (ngăn nước).
- The seams of the bag are sealed. (Các đường may của túi được bịt kín.)
Treated: đã được xử lý (đặc biệt để chống nước).
- The wood was treated to be water-resistant. (Gỗ đã được xử lý để chống nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waterproof up: chống thấm nước hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị).
- We need to waterproof up the boat before the storm. (Chúng ta cần chống thấm nước hoàn toàn cho thuyền trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Waterproofed like a duck's back: chống thấm nước hoàn hảo (ẩn dụ, so sánh với lông vịt).
- His new coat is waterproofed like a duck's back; no rain can get through. (Chiếc áo khoác mới của anh ấy chống thấm nước hoàn hảo như lông vịt; không mưa nào có thể thấm qua.)