waterproofing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ chống thấm nước: "waterproofing" chỉ một lớp vật liệu hoặc chất phủ được áp dụng lên bề mặt để làm cho bề mặt đó không thấm nước.
    • Hành động chống thấm nước: "waterproofing" cũng có thể chỉ quá trình xử lý một vật đó để làm cho khả năng đẩy nước ra ngoài, không cho nước thấm qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lớp phủ):

    • The waterproofing on the roof needs to be replaced after ten years. (Lớp phủ chống thấm nước trên mái nhà cần được thay thế sau mười năm.)
    • They applied a special waterproofing to the basement walls to prevent leaks. (Họ đã phủ một lớp chống thấm nước đặc biệt lên tường tầng hầm để ngăn rỉ.)
  • Danh từ (hành động):

    • The waterproofing of the tent took the campers two hours. (Việc chống thấm nước cho chiếc lều đã mất hai giờ của những người cắm trại.)
    • Proper waterproofing is essential for outdoor gear to last longer. (Việc chống thấm nước đúng cách rất quan trọng để đồ dùng ngoài trời bền lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do waterproofing": thực hiện việc chống thấm nước.

    • The contractor will do waterproofing on the new swimming pool. (Nhà thầu sẽ thực hiện việc chống thấm nước cho bể bơi mới.)
  • "waterproofing membrane": màng chống thấm nước (một loại vật liệu mỏng dùng để chống thấm).

    • A waterproofing membrane is often used in bathroom renovations. (Màng chống thấm nước thường được sử dụng trong việc cải tạo phòng tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterproof (tính từ): chống thấm nước, không thấm nước.

    • This jacket is waterproof. (Chiếc áo khoác này chống thấm nước.)
  • Waterproofer (danh từ): chất chống thấm nước hoặc người thực hiện việc chống thấm.

    • He is a professional waterproofer. (Anh ấy một chuyên gia chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sealing: sự trám kín, làm kín (thường dùng để chỉ việc ngăn nước hoặc không khí).
  • Water repellency: khả năng đẩy nước (thường dùng trong kỹ thuật vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waterproofing against: chống thấm chống lại (một yếu tố cụ thể).
    • We need to do waterproofing against heavy rain. (Chúng ta cần chống thấm chống lại mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as waterproofing": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ thứ đó rất bền bỉ khó bị xuyên thủng, giống như lớp chống thấm.
    • His determination was as tough as waterproofing. (Sự quyết tâm của anh ấy bền bỉ như lớp chống thấm nước.)
waterproofing
The contractor applies waterproofing to the basement wall.