waters

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vùng nước, vùng biển: "waters" dùng để chỉ các vùng nước rộng lớn, đặc biệt biển, đại dương, hoặc hồ, sông chủ quyền hoặc ranh giới cụ thể.
    • Nước ối: Trong y học, "waters" chỉ chất lỏng bao quanh thai nhi trong bụng mẹ (thường dùng trong cụm từ "nước ối").
    • Nước khoáng hoặc nước ga: "waters" đôi khi được dùng để chỉ nước khoáng đóng chai hoặc nước ga.
dụ sử dụng
  • Vùng nước/biển:

    • The ship sailed into international waters. (Con tàu đi vào vùng biển quốc tế.)
    • These waters are known for their rich marine life. (Vùng nước này nổi tiếng với đời sống biển phong phú.)
  • Nước ối:

    • Her waters broke early in the morning. (Nước ối của ấy vỡ vào sáng sớm.)
    • The doctor checked the waters to ensure the baby was safe. (Bác sĩ kiểm tra nước ối để đảm bảo em bé an toàn.)
  • Nước khoáng:

    • She ordered a bottle of sparkling waters. ( ấy gọi một chai nước khoáng ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test the waters": thăm dò ý kiến hoặc tình hình trước khi làm gì đó.

    • He decided to test the waters before launching the product. (Anh ấy quyết định thăm dò tình hình trước khi ra mắt sản phẩm.)
  • "muddy the waters": làm rối tình hình, gây hiểu lầm.

    • His comments only served to muddy the waters of the debate. (Những bình luận của anh ấy chỉ làm rối thêm cuộc tranh luận.)
  • "still waters run deep": người im lặng thường suy nghĩ sâu sắc.

    • Don't underestimate him; still waters run deep. (Đừng đánh giá thấp anh ta; người im lặng thường suy nghĩ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Water (danh từ số ít): nước (chất lỏng thông thường).

    • He drank a glass of water. (Anh ấy uống một cốc nước.)
  • Watery (tính từ): nước, loãng, ướt.

    • The soup was too watery. (Món súp quá loãng.)
  • Waterway (danh từ): đường thủy, kênh đào.

    • The canal is an important waterway for trade. (Kênh đào một đường thủy quan trọng cho thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea: biển (thường dùng cho "waters" khi chỉ vùng biển).
  • Fluid: chất lỏng (dùng trong ngữ cảnh y học).
  • Mineral water: nước khoáng (khi "waters" chỉ đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "waters" danh từ số nhiều, không phải động từ, nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • "in hot water": gặp rắc rối.

    • He found himself in hot water after missing the deadline. (Anh ấy gặp rắc rối sau khi trễ hạn.)
  • "like water off a duck's back": không ảnh hưởng, không tác động.

    • Criticism rolls off him like water off a duck's back. (Chỉ trích không ảnh hưởng đến anh ấy.)
waters
A pregnant woman's waters break as she prepares to go to the hospital.