waterwheel plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây bánh xe nước (waterwheel plant) một loài thực vật thủy sinh sống lâu năm, ăn thịt, nổi trên mặt nước. Loài cây này nguồn gốc từ miền trung miền nam châu Âu, châu Phi, châu Á châu Úc. Đặc điểm nổi bật các mọc thành vòng (từ 6 đến 9 ), mỗi kết thúc bằng các thùy khớp bản lề, dùng để bắt các sinh vật nhỏ như bọ nước (water fleas).

dụ sử dụng
  • (Cây bánh xe nước một loài ăn thịt hấp dẫn, bẫy các động vật thủy sinh nhỏ.)
  • (Trong ao, cây bánh xe nước nổi tự do, dùng chuyên biệt của để bắt mồi.)
  • ( của cây bánh xe nước đóng sập lại nhanh chóng khi bị bọ nước kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waterwheel plant" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ một dụ điển hình về thực vật thủy sinh ăn thịt, thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng.
    • Researchers study the waterwheel plant to understand how carnivorous plants evolved. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây bánh xe nước để hiểu cách thực vật ăn thịt tiến hóa.)
  • "waterwheel plant" trong bảo tồn: Loài này có thể bị đe dọa do mất môi trường sống.
    • The waterwheel plant is listed as endangered in some regions due to wetland destruction. (Cây bánh xe nước được liệt kê nguy tuyệt chủngmột số vùng do phá hủy đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây bắt mồi nước: Một tên gọi khác không chính thức, mô tả chức năng của loài.
  • Aldrovanda vesiculosa: Tên khoa học của cây bánh xe nước.
  • Cây ăn thịt thủy sinh: Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả waterwheel plant các loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bánh xe nước Aldrovanda: Tên gọi khoa học phổ biến.
  • Thực vật thủy sinh ăn thịt: Mô tả chức năng môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "waterwheel plant" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng: - Bắt mồi bằng cây bánh xe nước: Hành động sử dụng loài cây này để kiểm soát sinh vật nhỏ. - They use the waterwheel plant to catch water fleas in the aquarium. (Họ dùng cây bánh xe nước để bắt bọ nước trong bể .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "waterwheel plant" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Như cây bánh xe nước bắt mồi: Mô tả hành động nhanh chính xác. - Anh ấy phản ứng nhanh như cây bánh xe nước bắt mồi. (Hiếm dùng, mang tính ẩn dụ sáng tạo.)

waterwheel plant
The waterwheel plant floats in a still pond, its tiny traps ready to catch prey.