waterwheel

Định nghĩa

Danh từ: Bánh xe nước (một loại máy móc cổ điển, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, các cánh hoặc gầu gắn quanh vành, quay nhờ dòng nước chảy để tạo ra năng lượng học hoặc để nâng nước lên cao).

  1. Bánh xe nước dùng để tạo năng lượng: Một bánh xe quay nhờ tác động trực tiếp của dòng nước, thường được sử dụng để vận hành máy móc như cối xay bột, máy bơm, hoặc máy phát điện nhỏ.
  2. Bánh xe nước dùng để nâng nước: Một bánh xe các gầu gắn quanh vành, quay để múc nước từ sông hoặc ao đưa lên cao, thường dùng trong tưới tiêu.
dụ sử dụng
  • (Cối xay vẫn sử dụng một bánh xe nước để xay ngũ cốc.)
  • (Nông dân thời cổ đại đã xây dựng các bánh xe nước để nâng nước từ sông lên các kênh tưới tiêu.)
  • (Bánh xe nước quay chậm rãi khi dòng suối chảy bên dưới .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undershot waterwheel": Bánh xe nước kiểu chạm đáy (nước chảy tác động vào cánhphía dưới bánh xe).

    • An undershot waterwheel is efficient only in fast-flowing rivers. (Một bánh xe nước kiểu chạm đáy chỉ hiệu quảcác con sông chảy xiết.)
  • "overshot waterwheel": Bánh xe nước kiểu đổ trên đỉnh (nước được dẫn lên đỉnh bánh xe đổ vào các gầu).

    • The overshot waterwheel is more powerful because it uses the weight of falling water. (Bánh xe nước kiểu đổ trên đỉnh mạnh hơn sử dụng trọng lượng của nước rơi.)
  • "breastshot waterwheel": Bánh xe nước kiểu chạm ngực (nước chảy tác động vào cánhkhoảng giữa bánh xe).

    • A breastshot waterwheel combines features of both undershot and overshot designs. (Một bánh xe nước kiểu chạm ngực kết hợp đặc điểm của cả thiết kế chạm đáy đổ trên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterwheel (n): bánh xe nước (dạng chính tả chuẩn, có thể viết liền hoặc tách rời "water wheel").
  • Watermill (n): cối xay nước (một nhà máy hoặc cối xay sử dụng năng lượng từ bánh xe nước).
    • The watermill was powered by a large waterwheel. (Cối xay nước được vận hành bởi một bánh xe nước lớn.)
  • Hydraulic wheel (n): bánh xe thủy lực (thuật ngữ kỹ thuật hiện đại hơn cho các loại bánh xe nước).
Từ đồng nghĩa
  • Noria: bánh xe nước kiểu gầu (thường dùng để nâng nước, phổ biếncác vùng khô hạn).
    • The noria is a type of waterwheel used for irrigation in ancient times. (Noria một loại bánh xe nước được sử dụng để tưới tiêu thời cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "waterwheel". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động: - "to power a waterwheel": cung cấp năng lượng cho bánh xe nước. - The river's current powers the waterwheel. (Dòng chảy của con sông cung cấp năng lượng cho bánh xe nước.) - "to turn a waterwheel": làm quay bánh xe nước. - The falling water turns the waterwheel. (Nước rơi làm quay bánh xe nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "waterwheel". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả sức mạnh của thiên nhiên hoặc công nghệ cổ điển: - "As steady as a waterwheel": vững vàng, đều đặn như một bánh xe nước (ẩn dụ cho sự ổn định bền bỉ). - Her work ethic is as steady as a waterwheel. (Đạo đức làm việc của ấy vững vàng như một bánh xe nước.)

waterwheel
A waterwheel turns slowly in a clear stream, lifting water into a wooden trough.