waterworn

waterworn

The riverbed is lined with waterworn stones of various sizes.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị mài mòn bởi nước: "waterworn" mô tả một vật thể, đặc biệt đá, đã bị bào mòn trở nên nhẵn nhụi do tác động liên tục của nước ( dụ: dòng chảy, sóng biển).

dụ sử dụng
  • (Những viên sỏi bị mài mòn bởi nước trên bãi biển hoàn toàn nhẵn nhụi.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu những tảng đá bị mài mòn bởi nước để hiểu về sự xói mòn của sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waterworn" thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoa học tự nhiên, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The canyon walls showed signs of being waterworn over millennia. (Các vách hẻm núi cho thấy dấu hiệu bị mài mòn bởi nước qua hàng thiên niên kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Water (n): nước.
  • Worn (adj): bị mòn, kỹ (do sử dụng hoặc tác động tự nhiên).
    • The waterworn appearance of the stone was evident. (Vẻ ngoài bị mài mòn bởi nước của hòn đá rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eroded: bị xói mòn (bởi nước, gió).
    • The eroded cliffs were dangerous. (Những vách đá bị xói mòn rất nguy hiểm.)
  • Smooth: nhẵn nhụi (do bào mòn tự nhiên).
    • The smooth, waterworn surface reflected the sunlight. (Bề mặt nhẵn nhụi, bị mài mòn bởi nước phản chiếu ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "waterworn". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các mô tả địa chất như: - Waterworn stones: đá bị mài mòn bởi nước. - The stream was full of waterworn stones. (Dòng suối đầy những viên đá bị mài mòn bởi nước.)