watteau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họa sĩ người Pháp (1684-1721): "Watteau" dùng để chỉ Jean-Antoine Watteau, một họa sĩ nổi tiếng người Pháp thuộc trường phái Rococo, nổi bật với các bức tranh về lễ hội, tình yêu, phong cảnh lãng mạn.

dụ sử dụng
  • (Các bức tranh của Watteau nổi tiếng màu sắc tinh tế những hình tượng uyển chuyển.)
  • (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Watteau bậc thầy của phong cách Rococo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watteau" trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật: Từ này thường được dùng để nhắc đến phong cách hoặc ảnh hưởng của họa sĩ này.
    • The term 'Watteau' is often associated with the fête galante genre. (Thuật ngữ 'Watteau' thường được liên kết với thể loại lễ hội lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Watteauesque (adj): mang phong cách của Watteau.
    • The garden had a Watteauesque charm with its soft lighting and playful figures. (Khu vườn nét quyến rũ theo phong cách Watteau với ánh sáng dịu nhẹ những hình tượng vui tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Họa sĩ Rococo: để chỉ các nghệ sĩ cùng trường phái.
    • Jean-Antoine Watteau: tên đầy đủ của họa sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Watteau".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Watteau".
watteau
Antoine Watteau painted scenes of elegant outdoor gatherings.