watts
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo công suất (watt): "Watts" là dạng số nhiều của "watt", đơn vị đo công suất trong hệ thống đo lường quốc tế (SI). Một watt tương đương với một joule trên giây.
- Tên riêng: Isaac Watts (1674–1748), nhà thơ và nhà thần học người Anh, nổi tiếng với các bài thánh ca và tác phẩm thần học.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị đo công suất:
- This light bulb uses 60 watts of electricity. (Bóng đèn này sử dụng 60 watt điện.)
- The speaker system can produce 500 watts of sound. (Hệ thống loa có thể tạo ra 500 watt âm thanh.)
Tên riêng:
- Isaac Watts wrote many famous hymns like "Joy to the World". (Isaac Watts đã viết nhiều bài thánh ca nổi tiếng như "Joy to the World".)
- The theology of Isaac Watts influenced many Protestant churches. (Thần học của Isaac Watts đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thờ Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Watts per channel": công suất trên mỗi kênh (thường dùng trong âm thanh).
- The amplifier delivers 100 watts per channel. (Bộ khuếch đại cung cấp 100 watt trên mỗi kênh.)
"Kilowatt" (kW): đơn vị đo công suất lớn hơn, bằng 1.000 watts.
- The solar panel system has a capacity of 5 kilowatts. (Hệ thống pin mặt trời có công suất 5 kilowatt.)
Biến thể và từ gần giống
Watt (n): dạng số ít của "watts", đơn vị đo công suất.
- A typical hairdryer uses about 1,500 watts. (Một máy sấy tóc điển hình sử dụng khoảng 1.500 watt.)
Wattage (n): công suất tính bằng watt.
- Check the wattage of the appliance before plugging it in. (Kiểm tra công suất watt của thiết bị trước khi cắm điện.)
Từ đồng nghĩa
- Power rating: mức công suất (thường dùng trong kỹ thuật).
- Electrical output: sản lượng điện (dùng trong ngữ cảnh năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watt out: không có cụm từ phrasal verb phổ biến với "watts". Tuy nhiên, có thể dùng "to output watts" (phát ra watt).
- The generator can output up to 10,000 watts. (Máy phát điện có thể phát ra tới 10.000 watt.)
Thành ngữ liên quan
"A watt is a watt": một câu nói nhấn mạnh rằng đơn vị đo là không đổi, thường dùng trong các cuộc thảo luận về hiệu suất năng lượng.
- Some people think more expensive bulbs are brighter, but a watt is a watt. (Một số người nghĩ bóng đèn đắt tiền hơn thì sáng hơn, nhưng một watt vẫn là một watt.)
"Watt's law": không phải thành ngữ, nhưng là một khái niệm vật lý liên quan đến công suất, điện áp và dòng điện.
- According to Watt's law, power equals voltage times current. (Theo định luật Watt, công suất bằng điện áp nhân với dòng điện.)