wave angle

Định nghĩa

Danh từ: wave angle (góc sóng) góc tới (hoặc góc phát) của một sóngtuyến so với trục của một dàn anten. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong kỹ thuật truyền thông radar, dùng để xác định hướng lan truyền của sóng điện từ.

dụ sử dụng
  • (Góc sóng phải được điều chỉnh để đảm bảo thu tín hiệu tối ưu.)
  • (Các kỹ sư đã tính toán góc sóng của sóngtuyến đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wave angle of arrival": góc tới của sóng, thường dùng trong hệ thống định vị hoặc radar.
    • The wave angle of arrival helps determine the source location. (Góc tới của sóng giúp xác định vị trí nguồn phát.)
  • "wave angle of departure": góc phát của sóng, dùng trong thiết kế anten.
    • The wave angle of departure affects the beamwidth of the antenna. (Góc phát của sóng ảnh hưởng đến độ rộng chùm tia của anten.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle of arrival (góc tới): một thuật ngữ liên quan, đo góc sóng đến anten.
  • Angle of departure (góc phát): góc sóng rời khỏi anten.
  • Beam angle (góc chùm tia): góc mở của chùm sóng phát ra từ anten.
Từ đồng nghĩa
  • Signal angle (góc tín hiệu): góc của tín hiệu so với anten.
  • Arrival angle (góc đến): tương tự góc tới, dùng trong bối cảnh ít kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho wave angle đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Measure the wave angle: đo góc sóng. - Technicians measured the wave angle to calibrate the system. (Kỹ thuật viên đã đo góc sóng để hiệu chỉnh hệ thống.) - Adjust the wave angle: điều chỉnh góc sóng. - The operator adjusted the wave angle for better reception. (Người vận hành đã điều chỉnh góc sóng để thu tín hiệu tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến wave angle đây thuật ngữ chuyên ngành.

wave angle
A radio engineer measures the wave angle of an incoming signal.