wave form

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng sóng: "wave form" (dạng sóng) chỉ hình dạng của một sóng được minh họa bằng đồ thị, trong đó các giá trị của đại lượng biến thiên theo thời gian được vẽ dọc theo trục tung thời gian được vẽ dọc theo trục hoành. Đây một khái niệm quan trọng trong vật , kỹ thuật điện âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Dạng sóng của một âm thuần hình sin một đường cong mượt mà, lặp lại.)
  • (Các kỹ sư phân tích dạng sóng của tín hiệu điện để phát hiện sự biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visualize a wave form": hình dung dạng sóng.

    • Oscilloscopes are used to visualize the wave form of electronic signals. (Máy hiện sóng được dùng để hình dung dạng sóng của tín hiệu điện tử.)
  • "wave form distortion": sự biến dạng dạng sóng.

    • Amplifiers can introduce wave form distortion if not properly designed. (Bộ khuếch đại có thể gây ra sự biến dạng dạng sóng nếu không được thiết kế đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave (danh từ): sóng (hiện tượng vật ).

    • The wave carries energy through the medium. (Sóng mang năng lượng qua môi trường.)
  • Waveform (danh từ): dạng sóng (cách viết ghép phổ biến, tương đương với "wave form").

    • The waveform of a square wave has sharp transitions. (Dạng sóng của sóng vuông các chuyển tiếp sắc nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal shape: hình dạng tín hiệu (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The signal shape of a sawtooth wave is linear. (Hình dạng tín hiệu của sóng răng cưa tuyến tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To plot a wave form: vẽ đồ thị dạng sóng.
    • Scientists plot the wave form of seismic activity to study earthquakes. (Các nhà khoa học vẽ đồ thị dạng sóng của hoạt động địa chấn để nghiên cứu động đất.)
Thành ngữ liên quan
  • In the shape of a wave form: hình dạng dạng sóng.
    • The oscilloscope display shows the electrical signal in the shape of a wave form. (Màn hình máy hiện sóng hiển thị tín hiệu điện hình dạng dạng sóng.)
wave form
A scientist points to a wave form on a computer monitor.