wave front

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt sóng: Trong vật , "wave front" (mặt sóng) một bề mặt tưởng tượng nối tất cả các điểm trong không gian sóng truyền qua tại cùng một thời điểm. Nói cách khác, đó tập hợp các điểm vừa được sóng chạm tới khi lan truyền.
    • Mặt đầu sóng: "wave front" cũng có thể được hiểu ranh giới phía trước của sóng, nơi sóng mới bắt đầu tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In physics, the wave front is an imaginary surface that helps visualize wave propagation. (Trong vật , mặt sóng một bề mặt tưởng tượng giúp hình dung sự lan truyền của sóng.)
    • The wave front of an earthquake travels outward from the epicenter. (Mặt sóng của một trận động đất lan truyền ra ngoài từ tâm chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wave front" trong quang học: Được dùng để mô tả hình dạng của sóng ánh sáng khi đi qua các thấu kính hoặc gương.

    • A spherical wave front becomes planar after passing through a collimating lens. (Một mặt sóng cầu trở nên phẳng sau khi đi qua thấu kính chuẩn trực.)
  • "wave front" trong địa chấn học: Dùng để chỉ ranh giới của sóng địa chấn khi chúng lan truyền qua lòng đất.

    • Seismologists analyze wave fronts to determine the location of an earthquake. (Các nhà địa chấn học phân tích mặt sóng để xác định vị trí của một trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wavefront (danh từ, viết liền): Cách viết thay thế của "wave front", thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật.

    • The wavefront of the laser beam is highly coherent. (Mặt sóng của chùm tia laser tính kết hợp cao.)
  • Wavefront sensor (danh từ ghép): Cảm biến mặt sóng, một thiết bị đo hình dạng của mặt sóng.

    • The telescope uses a wavefront sensor to correct atmospheric distortions. (Kính thiên văn sử dụng cảm biến mặt sóng để hiệu chỉnh các biến dạng khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Phase front: mặt pha, một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự đồng pha của các điểm trên mặt sóng.
    • The phase front of a plane wave is a flat surface. (Mặt pha của sóng phẳng một bề mặt phẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Propagate as a wave front: lan truyền dưới dạng mặt sóng.
    • Sound waves propagate as spherical wave fronts from a point source. (Sóng âm lan truyền dưới dạng mặt sóng cầu từ một nguồn điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Wave front curvature: độ cong mặt sóng, một khái niệm trong quang học mô tả độ lồi hoặc lõm của mặt sóng.
    • The wave front curvature determines the focal length of the lens. (Độ cong mặt sóng quyết định tiêu cự của thấu kính.)
wave front
A diagram illustrates a circular wave front expanding from a point source.