wave mechanics

Định nghĩa

Danh từ:
học sóng: Một nhánh của vật lượng tử, dạng hiện đại của lý thuyết lượng tử, dựa trên phương trình Schrödinger. Trong học sóng, các hiện tượng nguyên tử được giải thích sự tương tác giữa các sóng hạt (sóng vật chất). Đây sự mở rộng của học lượng tử, tập trung vào mô tả các hạt vi (như electron) dưới dạng sóng.

dụ sử dụng
  • Wave mechanics provides a mathematical framework for understanding the behavior of electrons in an atom.
    ( học sóng cung cấp một khung toán học để hiểu hành vi của các electron trong nguyên tử.)

  • The development of wave mechanics revolutionized our understanding of the quantum world.
    (Sự phát triển của học sóng đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về thế giới lượng tử.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schrödinger's wave mechanics": học sóng của Schrödinger, thường được dùng để chỉ cụ thể lý thuyết của nhà vật Erwin Schrödinger.

    • Schrödinger's wave mechanics successfully predicted the energy levels of the hydrogen atom.
      ( học sóng của Schrödinger đã dự đoán thành công các mức năng lượng của nguyên tử hydro.)
  • "Wave mechanics vs. matrix mechanics": So sánh giữa học sóng học ma trận (một dạng khác của học lượng tử do Heisenberg phát triển).

    • Although wave mechanics and matrix mechanics appear different, they are mathematically equivalent.
      (Mặc dù học sóng học ma trận có vẻ khác nhau, chúng tương đương về mặt toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave function (hàm sóng): Một khái niệm trung tâm trong học sóng, mô tả trạng thái của một hệ lượng tử.

    • The wave function contains all the information about a quantum system.
      (Hàm sóng chứa tất cả thông tin về một hệ lượng tử.)
  • Quantum mechanics ( học lượng tử): Lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả học sóng học ma trận.

    • Quantum mechanics is the fundamental theory of nature at small scales.
      ( học lượng tử lý thuyết nền tảng của tự nhiênquy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantum wave theory: Lý thuyết sóng lượng tử (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Schrödinger's theory: Lý thuyết của Schrödinger (nhấn mạnh nguồn gốc từ nhà khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "wave mechanics", nhưng có thể dùng các cụm mô tả: - "Apply wave mechanics to": Áp dụng học sóng vào.
- Scientists apply wave mechanics to study molecular structures.
(Các nhà khoa học áp dụng học sóng để nghiên cứu cấu trúc phân tử.)

  • "Describe in terms of wave mechanics": Mô tả bằng thuật ngữ học sóng.
    • The behavior of particles can be described in terms of wave mechanics.
      (Hành vi của các hạt có thể được mô tả bằng thuật ngữ học sóng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "wave mechanics", nhưng có thể tham khảo cụm chuyên ngành: - "Wave-particle duality": Lưỡng tính sóng-hạt, một nguyên cốt lõi trong học sóng.
- Wave-particle duality is a key concept in wave mechanics.
(Lưỡng tính sóng-hạt một khái niệm chính trong học sóng.)

wave mechanics
A student studies wave mechanics in a physics textbook.