wave number
Định nghĩa
Danh từ: Số sóng - Đại lượng vật lý: "wave number" là nghịch đảo của bước sóng của một sóng. Nó biểu thị số chu kỳ sóng trên một đơn vị độ dài, thường được đo bằng đơn vị cm⁻¹ hoặc m⁻¹.
Ví dụ sử dụng
- (Số sóng của ánh sáng khả kiến dao động từ khoảng 1,3 × 10⁶ m⁻¹ đến 3,3 × 10⁶ m⁻¹.)
- (Trong quang phổ học, số sóng thường được dùng để mô tả năng lượng của các photon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angular wave number": số sóng góc, ký hiệu là k, liên quan đến tần số góc và vận tốc pha của sóng.
- The angular wave number is defined as 2π divided by the wavelength. (Số sóng góc được định nghĩa là 2π chia cho bước sóng.)
- "propagation constant": hằng số truyền sóng, đôi khi được dùng đồng nghĩa với số sóng trong các ngữ cảnh phức tạp hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Wavelength (n): bước sóng, đại lượng có quan hệ nghịch đảo với số sóng.
- A longer wavelength corresponds to a smaller wave number. (Bước sóng dài hơn tương ứng với số sóng nhỏ hơn.)
- Frequency (n): tần số, liên quan đến số sóng qua vận tốc sóng.
- The wave number multiplied by the speed of light gives the frequency. (Số sóng nhân với tốc độ ánh sáng cho tần số.)
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal wavelength: nghịch đảo bước sóng (thuật ngữ mô tả chính xác).
- Spatial frequency: tần số không gian (trong quang học và xử lý tín hiệu).
Các cụm từ liên quan
- "wave number vector": vector số sóng, biểu diễn hướng và độ lớn của số sóng trong không gian ba chiều.
- The wave number vector is perpendicular to the wavefront. (Vector số sóng vuông góc với mặt sóng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wave number" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)