wave off
Định nghĩa
Động từ: "Wave off" có nghĩa là phớt lờ, xua đi hoặc từ chối một điều gì đó (thường là lời đề nghị, chỉ trích, hoặc gợi ý) bằng cách coi nó là không quan trọng hoặc không đáng để tâm. Hành động này thường được thực hiện bằng cử chỉ tay (vẫy tay) nhưng cũng có thể chỉ là thái độ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta phớt lờ những gợi ý về sự không đúng đắn.)
- (Cô ấy xua đi những lo lắng của tôi, nói rằng mọi thứ đều ổn.)
- (Người quản lý từ chối những lời chỉ trích từ báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To wave off an idea": từ chối hoặc bác bỏ một ý tưởng một cách nhanh chóng.
- The committee waved off the proposal without discussion. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất mà không cần thảo luận.)
"To wave off a threat": xem nhẹ một mối đe dọa.
- Despite the warnings, he waved off the threat as a joke. (Bất chấp những cảnh báo, anh ta xem nhẹ mối đe dọa như một trò đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wave away: đồng nghĩa với "wave off", cũng có nghĩa là xua đi, phớt lờ.
- She waved away my apologies. (Cô ấy xua đi lời xin lỗi của tôi.)
- Dismiss (động từ): bác bỏ, gạt bỏ.
- He dismissed the rumor as nonsense. (Anh ta gạt bỏ tin đồn như chuyện vô lý.)
Từ đồng nghĩa
- Dismiss: bác bỏ, không xem trọng.
- Ignore: phớt lờ.
- Reject: từ chối.
- Brush aside: gạt sang một bên.
- Shrug off: nhún vai cho qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wave down: vẫy tay ra hiệu (cho xe dừng lại).
- He tried to wave down a taxi. (Anh ta cố vẫy tay gọi taxi.)
- Wave through: cho phép đi qua (thường bằng cách vẫy tay).
- The guard waved us through the checkpoint. (Người bảo vệ vẫy tay cho chúng tôi qua trạm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Wave a magic wand: vẫy đũa thần (nghĩa bóng: giải quyết vấn đề một cách dễ dàng).
- You can't just wave a magic wand and fix everything. (Bạn không thể chỉ vẫy đũa thần và sửa mọi thứ.)
- Wave the white flag: giương cờ trắng (đầu hàng).
- After hours of debate, they finally waved the white flag. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ đã đầu hàng.)