wave theory of light
Danh từ (Vật lý): Lý thuyết cho rằng ánh sáng được truyền đi dưới dạng sóng, thay vì dưới dạng các hạt. Đây là một lý thuyết nền tảng trong quang học, giải thích các hiện tượng như giao thoa, nhiễu xạ và phân cực của ánh sáng.
- (Lý thuyết sóng ánh sáng giải thích thành công tại sao ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một khe hẹp.)
- (Thí nghiệm khe đôi của Thomas Young đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết sóng ánh sáng.)
- (Lý thuyết sóng ánh sáng đã bị thách thức bởi lý thuyết hạt do Newton đề xuất.)
- "According to the wave theory of light, ...": Theo lý thuyết sóng ánh sáng, ...
- According to the wave theory of light, light waves can interfere constructively or destructively. (Theo lý thuyết sóng ánh sáng, sóng ánh sáng có thể giao thoa tăng cường hoặc triệt tiêu.)
- "The wave theory of light predicts that ...": Lý thuyết sóng ánh sáng dự đoán rằng ...
- The wave theory of light predicts that light will spread out after passing through a small aperture. (Lý thuyết sóng ánh sáng dự đoán rằng ánh sáng sẽ lan rộng sau khi đi qua một lỗ nhỏ.)
- Wave theory (Danh từ): Lý thuyết sóng (dạng rút gọn).
- Wave theory revolutionized the understanding of light. (Lý thuyết sóng đã cách mạng hóa sự hiểu biết về ánh sáng.)
- Undulatory theory (Danh từ): Lý thuyết dao động (tên gọi lịch sử khác cho lý thuyết sóng ánh sáng).
- The undulatory theory was developed by Huygens and Fresnel. (Lý thuyết dao động được phát triển bởi Huygens và Fresnel.)
- Lý thuyết sóng của ánh sáng: Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Thuyết sóng ánh sáng: Một tên gọi khác phổ biến trong giáo trình vật lý.
- Lý thuyết giao thoa ánh sáng: Một khía cạnh cụ thể của lý thuyết sóng ánh sáng, tập trung vào hiện tượng giao thoa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wave theory of light" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thí nghiệm, có thể dùng: - "Carry out an experiment on the wave theory of light": Tiến hành một thí nghiệm về lý thuyết sóng ánh sáng. - We will carry out an experiment on the wave theory of light to observe interference patterns. (Chúng tôi sẽ tiến hành một thí nghiệm về lý thuyết sóng ánh sáng để quan sát các vân giao thoa.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - "Shed light on the wave theory of light": Làm sáng tỏ lý thuyết sóng ánh sáng (nghĩa bóng). - New experiments shed light on the wave theory of light. (Các thí nghiệm mới làm sáng tỏ lý thuyết sóng ánh sáng.)