waveband
Danh từ: Dải tần số sóng – một dải các tần số vô tuyến liền kề nhau (ví dụ, được chỉ định để truyền tín hiệu radio hoặc truyền hình).
- (Máy thu thanh có thể nhận tín hiệu trên dải tần số FM.)
- (Các dải tần số sóng ngắn được sử dụng cho phát thanh quốc tế.)
"to be on a waveband": đang hoạt động trên một dải tần số cụ thể.
- The station is on the medium waveband. (Đài phát thanh đang hoạt động trên dải tần số trung bình.)
"to switch wavebands": chuyển đổi dải tần số.
- He switched wavebands to find a clearer signal. (Anh ấy đã chuyển dải tần số để tìm tín hiệu rõ hơn.)
Wave (n): sóng (dùng chung, không chỉ tần số vô tuyến).
- The wave of the sea is strong today. (Sóng biển hôm nay rất mạnh.)
Band (n): dải tần số (thường dùng riêng, không kèm "wave").
- This frequency band is reserved for emergency services. (Dải tần số này được dành riêng cho dịch vụ khẩn cấp.)
- Frequency band: dải tần số.
- Radio band: dải tần số vô tuyến.
Waveband allocation: phân bổ dải tần số.
- The government announced a new waveband allocation for 5G networks. (Chính phủ đã công bố việc phân bổ dải tần số mới cho mạng 5G.)
Waveband selection: lựa chọn dải tần số.
- Waveband selection is crucial for clear reception. (Việc lựa chọn dải tần số là rất quan trọng để thu tín hiệu rõ ràng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "waveband". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "On the same wavelength": hiểu nhau, đồng quan điểm (không phải thành ngữ về tần số, nhưng dùng hình ảnh sóng). - We are on the same wavelength about the project. (Chúng tôi có cùng quan điểm về dự án.)