waveform
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạng sóng: "waveform" là hình dạng của một sóng được minh họa bằng đồ thị, trong đó các giá trị của đại lượng tuần hoàn được vẽ theo thời gian. Nó mô tả sự biến đổi của một tín hiệu (như âm thanh, điện áp, ánh sáng) theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Dạng sóng của một âm thuần là một sóng hình sin mượt mà.)
- (Các kỹ sư phân tích dạng sóng để phát hiện sự méo mó trong tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to generate a waveform": tạo ra một dạng sóng.
- The synthesizer can generate various waveforms like square, triangle, and sawtooth. (Bộ tổng hợp có thể tạo ra các dạng sóng khác nhau như sóng vuông, sóng tam giác và sóng răng cưa.)
"waveform analysis": phân tích dạng sóng.
- Waveform analysis is crucial in audio processing to improve sound quality. (Phân tích dạng sóng rất quan trọng trong xử lý âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Waveform graph (n): đồ thị dạng sóng.
- The oscilloscope displays the waveform graph of the electrical signal. (Máy hiện sóng hiển thị đồ thị dạng sóng của tín hiệu điện.)
Waveform generator (n): máy tạo dạng sóng.
- A waveform generator is used in laboratories to produce test signals. (Máy tạo dạng sóng được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tạo ra các tín hiệu thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Signal shape: hình dạng tín hiệu.
- Wave shape: hình dạng sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "waveform".
Thành ngữ liên quan
- "to ride the waveform": (hiếm, kỹ thuật) tận dụng hoặc điều chỉnh theo dạng sóng để đạt hiệu quả tối ưu.
- In radio transmission, engineers learn to ride the waveform to minimize interference. (Trong truyền dẫn vô tuyến, các kỹ sư học cách điều chỉnh theo dạng sóng để giảm thiểu nhiễu.)