wavefront
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt sóng: Trong vật lý, "wavefront" (mặt sóng) là một bề mặt tưởng tượng nối tất cả các điểm trong không gian mà một sóng truyền qua một môi trường đạt đến tại cùng một thời điểm. Nó biểu diễn pha đồng nhất của sóng tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wavefront of a light wave is spherical when emitted from a point source. (Mặt sóng của sóng ánh sáng có dạng hình cầu khi phát ra từ một nguồn điểm.)
- Engineers use wavefront analysis to improve the quality of optical lenses. (Các kỹ sư sử dụng phân tích mặt sóng để cải thiện chất lượng của thấu kính quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wavefront propagation": Sự lan truyền của mặt sóng, quá trình di chuyển của mặt sóng qua không gian.
- The wavefront propagation in a vacuum occurs at the speed of light. (Sự lan truyền của mặt sóng trong chân không xảy ra ở tốc độ ánh sáng.)
"wavefront aberration": Quang sai mặt sóng, sự biến dạng của mặt sóng do khuyết tật trong hệ thống quang học.
- Correcting wavefront aberration is crucial for high-resolution microscopy. (Hiệu chỉnh quang sai mặt sóng là rất quan trọng đối với kính hiển vi có độ phân giải cao.)
Biến thể và từ gần giống
Wave (n): Sóng, sự dao động truyền năng lượng qua môi trường.
- The wave traveled across the ocean. (Con sóng đã truyền qua đại dương.)
Front (n): Mặt, phía trước, ranh giới.
- The cold front brought rain. (Mặt trận lạnh mang theo mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Phase front: Mặt pha, một thuật ngữ đồng nghĩa trong quang học và vật lý sóng.
- Wave surface: Bề mặt sóng, một cách gọi khác của mặt sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wavefront".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wavefront".