wavelength

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước sóng (vật ): Khoảng cách giữa hai điểm tương ứng trên cùng một pha của một sóng, đo dọc theo hướng truyền sóng.
    • Sự đồng điệu, sự hiểu nhau (nghĩa bóng): Được dùng trong cụm "on the same wavelength" (cùng tần số, cùng suy nghĩ) để chỉ sự chia sẻ quan điểm, hiểu biết lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • Red light has a longer wavelength than blue light. (Ánh sáng đỏ bước sóng dài hơn ánh sáng xanh.)
    • The wavelength of a sound wave determines its pitch. (Bước sóng của sóng âm quyết định cao độ của .)
  • Nghĩa bóng:

    • They are on the same wavelength when it comes to business strategies. (Họ cùng suy nghĩ khi nói về chiến lược kinh doanh.)
    • I find it hard to work with him because we are not on the same wavelength. (Tôi thấy khó làm việc với anh ấy chúng tôi không cùng tần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the same wavelength": cùng quan điểm, hiểu nhau dễ dàng.

    • The team is on the same wavelength, so projects run smoothly. (Cả nhóm cùng tần số, vậy các dự án chạy trơn tru.)
  • "wavelength division multiplexing" (kỹ thuật): ghép kênh phân chia bước sóng, một kỹ thuật trong viễn thông.

    • Wavelength division multiplexing increases the capacity of fiber optic cables. (Ghép kênh phân chia bước sóng làm tăng dung lượng của cáp quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Wavelength (n): không biến thể từ vựng trực tiếp; chỉ các cụm từ liên quan.
  • Wave (n): sóng.
    • A wave has a specific wavelength and frequency. (Một sóng bước sóng tần số cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bước sóng: (tần số) — nhưng khái niệm khác; không từ đồng nghĩa hoàn hảo trong vật .
  • Sự đồng điệu: (sự hòa hợp), (sự hòa hợp), (sự hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wavelength". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Tune in to the same wavelength: điều chỉnh để cùng tần số (nghĩa bóng).
      • After a few meetings, they finally tuned in to the same wavelength. (Sau vài cuộc họp, cuối cùng họ đã điều chỉnh để cùng tần số.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same wavelength: cùng suy nghĩ, cùng quan điểm.

    • We finished each other's sentences; we were clearly on the same wavelength. (Chúng tôi nói nốt câu của nhau; rõ ràng chúng tôi cùng tần số.)
  • On a different wavelength: khác suy nghĩ, không hiểu nhau.

    • He is on a different wavelength from the rest of the group. (Anh ấy suy nghĩ khác với phần còn lại của nhóm.)
wavelength
They are on the same wavelength about the project.