waving
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động vẫy tay: "Waving" chỉ hành động đưa tay lên xuống hoặc qua lại để ra hiệu, chào hỏi, hoặc thu hút sự chú ý.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wave"):
- Đang vẫy: Chỉ hành động vẫy tay đang diễn ra.
- Đang dao động: Trong ngữ cảnh khác, "waving" có thể mô tả vật gì đó đang chuyển động qua lại như sóng (ví dụ: cờ bay phấp phới).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The waving of the crowd showed their excitement. (Hành động vẫy tay của đám đông cho thấy sự phấn khích của họ.)
- A friendly waving from across the street caught my attention. (Một cái vẫy tay thân thiện từ bên kia đường đã thu hút sự chú ý của tôi.)
Động từ:
- She is waving goodbye to her friends at the station. (Cô ấy đang vẫy tay chào tạm biệt bạn bè ở nhà ga.)
- The flag is waving in the wind. (Lá cờ đang bay phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"waving arms": cánh tay đang vẫy.
- The children with waving arms ran toward the ice cream truck. (Những đứa trẻ với cánh tay vẫy chạy về phía xe kem.)
"waving a flag": vẫy cờ.
- Fans were waving flags to support their team. (Người hâm mộ đang vẫy cờ để cổ vũ đội của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wave (động từ/danh từ): vẫy tay; sóng.
- He gave a wave as he left. (Anh ấy vẫy tay khi rời đi.)
- Waver (động từ): dao động, lưỡng lự.
- She didn't waver in her decision. (Cô ấy không dao động trong quyết định của mình.)
- Wavy (tính từ): gợn sóng, lượn sóng.
- She has wavy hair. (Cô ấy có mái tóc gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Beckoning: ra hiệu bằng cách vẫy tay.
- He was beckoning me to come closer. (Anh ấy đang ra hiệu cho tôi lại gần.)
- Signaling: ra hiệu.
- The driver was signaling for a turn. (Người lái xe đang ra hiệu để rẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wave off: vẫy tay từ chối hoặc xua đuổi.
- She waved off my offer of help. (Cô ấy vẫy tay từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.)
- Wave through: vẫy tay cho qua (ví dụ: ở trạm kiểm soát).
- The guard waved us through the gate. (Người bảo vệ vẫy tay cho chúng tôi qua cổng.)
Thành ngữ liên quan
- Wave a magic wand: vẫy đũa thần (làm điều gì đó kỳ diệu).
- I wish I could wave a magic wand and solve all your problems. (Tôi ước mình có thể vẫy đũa thần và giải quyết mọi vấn đề của bạn.)
- Make waves: gây xáo trộn, tạo ra sự chú ý.
- She's not afraid to make waves at work. (Cô ấy không ngại gây xáo trộn tại nơi làm việc.)