waving

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động vẫy tay: "Waving" chỉ hành động đưa tay lên xuống hoặc qua lại để ra hiệu, chào hỏi, hoặc thu hút sự chú ý.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "wave"):

    • Đang vẫy: Chỉ hành động vẫy tay đang diễn ra.
    • Đang dao động: Trong ngữ cảnh khác, "waving" có thể mô tả vật đó đang chuyển động qua lại như sóng ( dụ: cờ bay phấp phới).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The waving of the crowd showed their excitement. (Hành động vẫy tay của đám đông cho thấy sự phấn khích của họ.)
    • A friendly waving from across the street caught my attention. (Một cái vẫy tay thân thiện từ bên kia đường đã thu hút sự chú ý của tôi.)
  • Động từ:

    • She is waving goodbye to her friends at the station. ( ấy đang vẫy tay chào tạm biệt bạn bènhà ga.)
    • The flag is waving in the wind. (Lá cờ đang bay phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waving arms": cánh tay đang vẫy.

    • The children with waving arms ran toward the ice cream truck. (Những đứa trẻ với cánh tay vẫy chạy về phía xe kem.)
  • "waving a flag": vẫy cờ.

    • Fans were waving flags to support their team. (Người hâm mộ đang vẫy cờ để cổ đội của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave (động từ/danh từ): vẫy tay; sóng.
    • He gave a wave as he left. (Anh ấy vẫy tay khi rời đi.)
  • Waver (động từ): dao động, lưỡng lự.
    • She didn't waver in her decision. ( ấy không dao động trong quyết định của mình.)
  • Wavy (tính từ): gợn sóng, lượn sóng.
    • She has wavy hair. ( ấy mái tóc gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Beckoning: ra hiệu bằng cách vẫy tay.
    • He was beckoning me to come closer. (Anh ấy đang ra hiệu cho tôi lại gần.)
  • Signaling: ra hiệu.
    • The driver was signaling for a turn. (Người lái xe đang ra hiệu để rẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wave off: vẫy tay từ chối hoặc xua đuổi.
    • She waved off my offer of help. ( ấy vẫy tay từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.)
  • Wave through: vẫy tay cho qua ( dụ: ở trạm kiểm soát).
    • The guard waved us through the gate. (Người bảo vệ vẫy tay cho chúng tôi qua cổng.)
Thành ngữ liên quan
  • Wave a magic wand: vẫy đũa thần (làm điều đó kỳ diệu).
    • I wish I could wave a magic wand and solve all your problems. (Tôi ước mình có thể vẫy đũa thần giải quyết mọi vấn đề của bạn.)
  • Make waves: gây xáo trộn, tạo ra sự chú ý.
    • She's not afraid to make waves at work. ( ấy không ngại gây xáo trộn tại nơi làm việc.)
waving
A child is waving goodbye from the window.