wavy-grained

wavy-grained

The carpenter selects a piece of wavy-grained oak for the cabinet door.

Định nghĩa

Tính từ: - vân gợn sóng: "wavy-grained" mô tả đặc tính của gỗ khi các thớ gỗ chạy không đều, tạo thành các đường vân uốn lượn như sóng, thay vì chạy song song đều đặn như gỗ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã chọn gỗ óc chó vân gợn sóng cho mặt bàn vẻ đẹp độc đáo của .)
  • (Gỗ vân gợn sóng thường khó bào hơn nhưng tạo ra đồ nội thất tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wavy-grained timber": gỗ xẻ vân gợn sóng, thường được dùng trong chế tác đồ mỹ nghệ cao cấp.
    • Wavy-grained timber is highly prized for making musical instruments like violins. (Gỗ xẻ vân gợn sóng được đánh giá cao trong việc chế tạo nhạc cụ như đàn violin.)
Biến thể từ gần giống
  • Grain (danh từ): thớ gỗ, vân gỗ.

    • The grain of this oak is very straight. (Vân của cây sồi này rất thẳng.)
  • Wavy (tính từ): gợn sóng, nhấp nhô.

    • The wavy pattern on the surface is natural. (Hoa văn gợn sóng trên bề mặt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Curly-grained: vân xoăn (thường dùng để chỉ vân gỗ xoắn ốc hoặc uốn lượn phức tạp hơn).
  • Figured: vân (thuật ngữ chung cho gỗ hoa văn đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "wavy-grained", nhưng có thể dùng "to work with wavy-grained wood": làm việc với gỗ vân gợn sóng.)
    • Working with wavy-grained wood requires patience. (Làm việc với gỗ vân gợn sóng đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "wavy-grained".)