waw

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Hebrew: "waw" tên gọi của chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hebrew, hình dạng giống như một cái móc hoặc cái đinh. Trong tiếng Hebrew, chữ này thường mang âm /w/ hoặc /v/ tùy vào ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter 'waw' is often used as a conjunction in Hebrew. (Chữ 'waw' thường được dùng như một liên từ trong tiếng Hebrew.)
    • In the Hebrew alphabet, 'waw' comes after 'he' and before 'zayin'. (Trong bảng chữ cái Hebrew, 'waw' đứng sau 'he' trước 'zayin'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản cổ: "waw" cũng xuất hiện trong các văn bản cổ như Kinh Thánh Hebrew, nơi có thể được dùng để chỉ một cái móc hoặc cái đinh.
    • The 'waw' in ancient Hebrew manuscripts often represents a hook or peg. (Chữ 'waw' trong các bản thảo Hebrew cổ thường tượng trưng cho một cái móc hoặc cái đinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vav: một cách viết khác của "waw", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại.
    • The letter 'vav' is the modern equivalent of 'waw'. (Chữ 'vav' tương đương hiện đại của 'waw'.)
Từ đồng nghĩa
  • Vav: tên gọi khác của chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Hebrew.
  • Hook: trong ngữ cảnh lịch sử, "waw" có nghĩa cái móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "waw" đây danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "waw".
waw
The scribe carefully inks the letter waw onto a piece of parchment.