wawl

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rên rỉ, khóc the thé: "wawl" mô tả âm thanh cao, the thé, thường tiếng khóc hoặc rên rỉ khó chịu, giống như tiếng của trẻ sơ sinh hoặc động vật nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The baby began to wawl loudly in the middle of the night. (Đứa bé bắt đầu khóc the thé giữa đêm.)
    • The cat wawled when it was locked outside in the rain. (Con mèo rên rỉ the thé khi bị nhốt ngoài trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wawl in pain": rên rỉ đau đớn.

    • The injured dog wawled in pain as the vet examined its leg. (Con chó bị thương rên rỉ the thé đau khi bác sĩ thú y kiểm tra chân .)
  • "to wawl for attention": khóc the thé để thu hút sự chú ý.

    • The toddler wawled for attention, but his mother was busy. (Đứa trẻ mới biết đi khóc the thé để gây chú ý, nhưng mẹ đang bận.)
Biến thể từ gần giống
  • Wawling (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động rên rỉ the thé.
    • The constant wawling of the baby kept everyone awake. (Tiếng khóc the thé liên tục của đứa bé khiến mọi người không thể ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Howl: tru lên, lên (âm thanh dài cao).
  • Whine: rên rỉ, than vãn (âm thanh cao, kéo dài, thường khó chịu).
  • Yowl: kêu la the thé (thường dùng cho mèo hoặc động vật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wawl". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh cụ thể.
wawl
A newborn baby wawls in the hospital nursery.