wax bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu cô ve vàng: "wax bean" một loại đậu cô ve vỏ màu vàng, thường được trồng để lấy quả ăn được.
    • Cây đậu cô ve vàng: "wax bean" cũng chỉ cây đậu cô ve quả màu vàng, thuộc loại đậu cô ve thông thường.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít đậu cô ve vàng từ chợ để làm món salad.)
  • (Cây đậu cô ve vàng cho ra những quả màu vàng rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wax bean" thường được dùng trong ẩm thực để phân biệt với các loại đậu cô ve xanh thông thường.
    • Wax beans are often steamed or stir-fried as a side dish. (Đậu cô ve vàng thường được hấp hoặc xào như một món ăn kèm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax bean (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gọi là yellow bean (đậu vàng) trong một số ngữ cảnh.
    • Yellow beans are another name for wax beans. (Đậu vàng một tên gọi khác của đậu cô ve vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow snap bean: đậu cô ve vàng (cùng loại).
  • Butter bean: đậu (một loại đậu tương tự, nhưng khác họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "wax bean".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wax bean".
wax bean
A gardener picks fresh wax beans from a vine in the vegetable patch.