wax bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu cô ve vàng: "wax bean" là một loại đậu cô ve có vỏ màu vàng, thường được trồng để lấy quả ăn được.
- Cây đậu cô ve vàng: "wax bean" cũng chỉ cây đậu cô ve có quả màu vàng, thuộc loại đậu cô ve thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít đậu cô ve vàng từ chợ để làm món salad.)
- (Cây đậu cô ve vàng cho ra những quả màu vàng rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wax bean" thường được dùng trong ẩm thực để phân biệt với các loại đậu cô ve xanh thông thường.
- Wax beans are often steamed or stir-fried as a side dish. (Đậu cô ve vàng thường được hấp hoặc xào như một món ăn kèm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wax bean (n): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể gọi là yellow bean (đậu vàng) trong một số ngữ cảnh.
- Yellow beans are another name for wax beans. (Đậu vàng là một tên gọi khác của đậu cô ve vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow snap bean: đậu cô ve vàng (cùng loại).
- Butter bean: đậu bơ (một loại đậu tương tự, nhưng khác họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "wax bean".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wax bean".