wax candle
/'wæks'kændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nến (làm bằng sáp): Một vật dụng cung cấp ánh sáng, thường có hình trụ, được làm chủ yếu từ sáp ong hoặc sáp paraffin với một bấc ở giữa. Khi đốt, bấc cháy và làm tan chảy sáp, tạo ra ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power went out, so we lit a wax candle to see. (Mất điện, vì vậy chúng tôi thắp một cây nến để nhìn.)
- The wax candle on the dinner table created a romantic atmosphere. (Cây nến trên bàn ăn tạo ra một bầu không khí lãng mạn.)
- She prefers the natural scent of a beeswax wax candle. (Cô ấy thích mùi hương tự nhiên của một cây nến làm bằng sáp ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to burn the candle at both ends": làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm.
- He's been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "candle" (nến) chứ không phải cụm "wax candle", nhưng là một cách dùng phổ biến liên quan.
Biến thể và từ gần giống
- Candle (n): nến (từ chung, thường ngụ ý là nến làm bằng sáp).
- Beeswax candle (n): nến sáp ong (một loại wax candle cụ thể).
- Paraffin candle (n): nến paraffin (một loại wax candle phổ biến).
- Taper (n): nến thon dài (một kiểu dáng cụ thể của nến).
Từ đồng nghĩa
- Taper: nến thon (chỉ một kiểu dáng nến dài).
Thành ngữ liên quan
- Can't hold a candle to: không thể so sánh được với, kém xa.
- His cooking can't hold a candle to his mother's. (Tài nấu nướng của anh ấy không thể so sánh được với mẹ anh.)
- The game is not worth the candle: việc làm đó không đáng công sức bỏ ra.
- Commuting for four hours a day? The game is not worth the candle. (Đi lại bốn giờ mỗi ngày? Việc đó không đáng công.)