wax crayon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút sáp màu: "wax crayon" là một dụng cụ viết hoặc vẽ, có dạng que, được làm từ sáp màu, thường dùng để vẽ và tô màu, đặc biệt phổ biến với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đã dùng một cây bút sáp màu để vẽ một bức tranh về ngôi nhà.)
- (Bút sáp màu rất dễ cầm và có nhiều màu sắc tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to color with wax crayons": tô màu bằng bút sáp màu.
- The artist prefers to color with wax crayons for their vibrant hues. (Họa sĩ thích tô màu bằng bút sáp màu vì sắc thái rực rỡ của chúng.)
"wax crayon drawing": bức vẽ bằng bút sáp màu.
- Her wax crayon drawing won first prize at the school art competition. (Bức vẽ bằng bút sáp màu của cô ấy đã giành giải nhất tại cuộc thi nghệ thuật của trường.)
Biến thể và từ gần giống
Crayon (danh từ): bút màu (nói chung, có thể là sáp, phấn hoặc chì màu).
- He bought a box of crayons for his daughter. (Anh ấy đã mua một hộp bút màu cho con gái mình.)
Wax crayon set (danh từ): bộ bút sáp màu.
- The wax crayon set includes 24 different colors. (Bộ bút sáp màu bao gồm 24 màu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Colored wax stick: que sáp màu (mô tả chính xác hình dạng và chất liệu).
- Crayon: bút màu (thường được dùng để chỉ bút sáp màu, nhưng cũng có thể chỉ loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Color in (with a wax crayon): tô màu (bằng bút sáp màu).
- The children colored in the picture with wax crayons. (Những đứa trẻ đã tô màu bức tranh bằng bút sáp màu.)
Draw with (a wax crayon): vẽ bằng (bút sáp màu).
- She likes to draw with wax crayons because they are easy to blend. (Cô ấy thích vẽ bằng bút sáp màu vì chúng dễ pha trộn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wax crayon". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:)
- As colorful as a wax crayon box: đầy màu sắc như một hộp bút sáp màu (dùng để miêu tả sự rực rỡ).
- The garden was as colorful as a wax crayon box in spring. (Khu vườn đầy màu sắc như một hộp bút sáp màu vào mùa xuân.)