wax figure

Định nghĩa

Danh từ:
- Tượng sáp: Một hình nộm (thường của người nổi tiếng) được làm bằng sáp, thường kích thước như người thật được trưng bày tại các bảo tàng sáp.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một tượng sáp của Elvis Presley trông rất giống thật.)
  • (Du khách thường chụp ảnh với các tượng sáp của những người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lifelike wax figure": tượng sáp sống động như thật. (Tượng sáp sống động như thật của tổng thống đã thu hút nhiều sự chú ý.)
  • "wax figure display": khu trưng bày tượng sáp. (Khu trưng bày tượng sáp ở Madame Tussauds nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax museum (danh từ): bảo tàng sáp. (Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng sáp để xem tượng sáp của các nhân vật lịch sử.)
  • Waxwork (danh từ): tượng sáp (thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật bằng sáp). (Tượng sáp của nữ hoàng chi tiếtcùng tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Effigy (danh từ): hình nộm (thường mang tính biểu tượng, có thể làm bằng sáp hoặc chất liệu khác). (Những người biểu tình đã đốt một hình nộm của nhà độc tài.)
  • Mannequin (danh từ): ma--canh (thường dùng trong cửa hàng thời trang, không nhất thiết bằng sáp). (Ma--canh trong cửa hàng mặc một chiếc váy đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wax figure". Tuy nhiên, từ "wax" có thể kết hợp với "up" trong ngữ cảnh khác ( dụ: "wax up" – bôi sáp lên).
Thành ngữ liên quan
  • "As still as a wax figure": đứng im như tượng sáp. (Người lính gác đứng im như tượng sáp, không động đậy một nào.)
wax figure
A family admires a wax figure of a famous singer in the museum.