wax light
Định nghĩa
Danh từ: - Nến: "wax light" chỉ một cây nến làm bằng sáp, có một sợi bấc ở giữa, dùng để thắp sáng. Đây là một từ cổ hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thắp một cây nến để làm sáng căn phòng tối.)
- (Nhà thờ cổ được thắp sáng bởi hàng trăm cây nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to burn a wax light": thắp nến (hành động đốt cháy một cây nến).
- He burned a wax light in memory of his ancestors. (Anh ấy thắp một cây nến để tưởng nhớ tổ tiên.)
- "wax light holder": giá đỡ nến, chân nến.
- The antique wax light holder was made of brass. (Giá đỡ nến cổ được làm bằng đồng thau.)
Biến thể và từ gần giống
- Wax candle (n): cây nến sáp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She placed a wax candle on the birthday cake. (Cô ấy đặt một cây nến sáp lên bánh sinh nhật.)
- Taper (n): nến côn, nến thon dài.
- The taper flickered in the breeze. (Cây nến côn lung lay trong gió nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Candle: nến (từ thông dụng nhất).
- Taper: nến côn, thường nhỏ và dài.
Thành ngữ liên quan
- To hold a wax light to someone: so sánh ai đó với một thứ khác (thường dùng trong thành ngữ "not to hold a candle to someone", nghĩa là không thể so sánh được).
- Her singing doesn't hold a wax light to her sister's. (Giọng hát của cô ấy không thể so sánh với chị gái cô ấy.)